lustreless

/'lʌstəlis/
Học thuật
Thân thiện
lustreless

The old vase sat on the shelf, its surface completely lustreless.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bóng, không sáng, xỉn: Mô tả một bề mặt không độ bóng, độ sáng hoặc độ lấp lánh, thường do thiếu ánh sáng phản chiếu hoặc chất lượng kém.
    • Nhạt nhẽo, thiếu sức sống, kém rực rỡ: Dùng theo nghĩa bóng để mô tả thứ đó thiếu sự nổi bật, sinh khí, sự thú vị hoặc phẩm chất xuất sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen - bề mặt):

    • After years of wear, the old coin became lustreless. (Sau nhiều năm sử dụng, đồng xu trở nên xỉn màu.)
    • She tried to polish the lustreless silverware. ( ấy cố gắng đánh bóng bộ đồ bạc không còn bóng sáng.)
  • Tính từ (nghĩa bóng - thiếu sức sống):

    • He gave a lustreless performance, failing to capture the audience's attention. (Anh ấy một màn trình diễn nhạt nhẽo, không thu hút được sự chú ý của khán giả.)
    • The report was technically accurate but lustreless and dry. (Báo cáo chính xác về mặt kỹ thuật nhưng khô khan thiếu sức sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lustreless eyes": đôi mắthồn, thiếu ánh sáng.

    • The exhaustion was evident in her lustreless eyes. (Sự kiệt sức hiện trong đôi mắthồn của ấy.)
  • "a lustreless existence": một cuộc sống tẻ nhạt, không nổi bật.

    • He felt trapped in a lustreless existence, going through the motions every day. (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một cuộc sống tẻ nhạt, lặp đi lặp lại các động tác mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Lusterless (adj): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) của "lustreless", cùng nghĩa.
  • Lackluster (adj): Thiếu ánh sáng hoặc sự rực rỡ; buồn tẻ, kém cỏi. (Từ đồng nghĩa rất gần).
    • The company's lackluster sales figures worried investors. (Các con số bán hàng èo uột của công ty khiến các nhà đầu lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dull: Xỉn, mờ đục, tẻ nhạt.
  • Matte: Mờ (không bóng).
  • Flat: Phẳng, đều màu (không bóng), nhạt nhẽo.
  • Drab: Buồn tẻ, đơn điệu.
  • Uninspired: Thiếu cảm hứng, tầm thường.
Từ trái nghĩa
  • Lustrous: Bóng loáng, sáng lấp lánh.
  • Shiny: Sáng bóng.
  • Brilliant: Rực rỡ, lấp lánh, xuất sắc.
  • Vibrant: Sống động, rực rỡ.
lustreless

The old vase sat on the shelf, its surface completely lustreless.

tính từ
  1. không bóng, không sáng, xỉn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự