joint
/dʤɔint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nối, ghép: Chỉ các phần được kết nối hoặc gắn với nhau.
- Chung, kết hợp: Chỉ những nỗ lực, hành động hoặc tài sản được thực hiện hoặc sở hữu cùng nhau.
Danh từ giống đực:
- Chỗ nối, khớp: Nơi hai hoặc nhiều bộ phận gặp nhau và có thể cử động được (như khớp xương) hoặc được ghép lại (như mối nối).
- Kẽ, khe hở: Khoảng trống nhỏ giữa hai vật liệu hoặc bề mặt liền kề.
- (Kỹ thuật) Miếng đệm, gioăng: Vật liệu dùng để bịt kín khe hở, ngăn rò rỉ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ils ont fait une déclaration conjointe. (Họ đã ra một tuyên bố chung.)
- C'est un projet conjoint des deux universités. (Đó là một dự án chung của hai trường đại học.)
Danh từ:
- Il a une douleur au joint du genou. (Anh ấy bị đau ở khớp gối.)
- Il faut nettoyer le joint entre la baignoire et le carrelage. (Cần phải làm sạch khe giữa bồn tắm và gạch ốp.)
- Le plombier doit changer le joint du robinet. (Thợ sửa ống nước phải thay gioăng của vòi nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trouver le joint" (thành ngữ, thân mật): tìm ra cách giải quyết thích đáng, tìm đúng mấu chốt.
- Après plusieurs essais, il a enfin trouvé le joint. (Sau nhiều lần thử, cuối cùng anh ta đã tìm ra cách giải quyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Conjoindre (động từ): nối lại, kết hợp.
- Conjonction (danh từ giống cái): sự kết hợp, liên từ.
- Jointure (danh từ giống cái): chỗ nối, khớp (thường dùng cho ngón tay).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: commun (chung), combiné (kết hợp), associé (liên kết).
- Danh từ (khớp): articulation.
- Danh từ (khe hở): fente, interstice.
- Danh từ (đệm): joint d'étanchéité.
Các cụm từ liên quan
- Joint de culasse (danh từ giống đực): đệm quy lát (trong động cơ).
- Joint torique (danh từ giống đực): gioăng O-ring.
- À joints vifs (cụm từ): (xây dựng) mối nối sát, không trát.
Thành ngữ liên quan
- Se mettre au joint (thân mật): bắt đầu làm việc, bắt tay vào việc.
- Allez, on se met au joint ! (Nào, chúng ta bắt tay vào việc thôi!)
tính từ
- nối
- Pièces solidement jointesnhững mảnh nối chặt với nhau
- gắn, kèm; kết hợp
- Efforts jointsnhững cố gắng kết hợp
danh từ giống đực
- chỗ nối, chỗ khớp; mối nối
- Le joint de l'épaulekhớp vai
- kẽ
- Remplir les joints avec du mortiertrét vữa vào kẽ
- (kỹ thuật) miếng đệm, gioang
- trouver le joint(thân mật) tìm được cách giải quyết thích đáng