jeunot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thân mật):
- Còn trẻ, trẻ trung: Dùng để miêu tả một người, thường là nam giới, còn trẻ tuổi, có vẻ ngoài hoặc phong cách trẻ trung, non nớt.
Danh từ giống đực (thân mật):
- Chàng trai trẻ, anh chàng trẻ: Chỉ một người đàn ông trẻ tuổi. Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi châm biếm hoặc giảm nhẹ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un air un peu jeunot avec cette coupe de cheveux. (Anh ta trông hơi trẻ trung với kiểu tóc này.)
- Malgré son poste important, il est encore jeunot. (Mặc dù ở vị trí quan trọng, anh ta vẫn còn trẻ.)
Danh từ:
- Un jeunot est venu me demander mon avis. (Một chàng trai trẻ đã đến hỏi ý kiến tôi.)
- Ces jeunots ne connaissent pas encore les difficultés de la vie. (Những chàng trai trẻ này vẫn chưa biết đến những khó khăn của cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le jeunot": Cố tỏ ra trẻ trung, cư xử như một chàng trai trẻ (thường khi đã không còn trẻ nữa).
- À son âge, il essaie encore de faire le jeunot. (Ở tuổi của mình, ông ta vẫn cố tỏ ra trẻ trung.)
Biến thể và từ gần giống
- Jeune (adj & nm/f): Trẻ. Từ trung lập và phổ biến hơn để chỉ tuổi trẻ.
- Jeunet, jeunette (adj): Khá trẻ, trẻ trung (dạng giảm nhẹ, thân mật của "jeune").
- Adolescent (nm): Thiếu niên, thanh thiếu niên.
- Gamin (nm): Cậu bé, đứa trẻ (thân mật).
Từ đồng nghĩa
- Jeune homme: Chàng trai trẻ (trang trọng/trung lập hơn).
- Gars: Chàng trai, anh chàng (thân mật).
- Novice: Người mới, người non nớt (nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm).
Từ trái nghĩa
- Vieux: Già.
- Il n'est plus un jeunot, il commence à être vieux. (Ông ta không còn là một chàng trai trẻ nữa, ông ta đang bắt đầu già đi.)
tính từ
- (thân mật) còn trẻ
danh từ giống đực
- (thân mật) chàng trai