jeunet

Học thuật
Thân thiện
jeunet

Il a un air jeunet malgré ses trente ans.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Trẻ măng, trẻ trung một cách đáng yêu: Dùng để miêu tả một người, thườngnam giới, có vẻ ngoài trẻ hơn so với tuổi thật, với sự ngây thơ, tươi tắn đáng yêu. Từ này mang sắc thái thân mật, trìu mến.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • À quarante ans, il a toujours un air jeunet. (Ở tuổi bốn mươi, anh ấy vẫn có một vẻ trẻ măng.)
    • Ce jeune acteur a un visage jeunet qui lui permet de jouer des rôles d'adolescent. (Nam diễn viên trẻ này khuôn mặt trẻ măng cho phép anh ấy đóng các vai thiếu niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Air jeunet": Vẻ trẻ măng, dáng vẻ trẻ trung.
    • Malgré ses responsabilités, il conserve un air jeunet. ( nhiều trách nhiệm, anh ấy vẫn giữ được vẻ trẻ măng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeunot, jeunotte (tính từ, danh từ - thân mật hơn): Cũng có nghĩa "trẻ măng", nhưng thường dùng với sắc thái hơi châm biếm hoặc rất thân mật.
    • Un jeunot plein d'enthousiasme. (Một chàng trai trẻ măng đầy nhiệt huyết.)
  • Jeune (tính từ): Trẻ. Từ trung lập phổ biến hơn.
  • Juvénile (tính từ): Thuộc tuổi trẻ, tính chất thanh niên (trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Juvénile: ( tính) thanh niên, trẻ trung.
  • Jeune: trẻ.
Từ trái nghĩa
  • Vieillot: già cỗi, có vẻ già.
  • Âgé: già, lớn tuổi.
jeunet

Il a un air jeunet malgré ses trente ans.

tính từ
  1. (thân mật) trẻ măng
    • Air jeunet
      vẻ trẻ măng