jazz

/dʤæz/
Học thuật
Thân thiện
jazz

A jazz band plays lively music at a community festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhạc jazz: Một thể loại âm nhạc nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi ở New Orleans, Hoa Kỳ, vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, đặc trưng bởi tiết tấu phức tạp (swing), sự ứng tấu (improvisation), hòa âm đặc biệt.
    • Điệu nhảy jazz: Một điệu nhảy sôi động, phóng khoáng, thường đi kèm với nhạc jazz.
    • (Thông tục, thường dùng phủ định) Chuyện vớ vẩn, chuyện tầm phào: Lời nói rỗng tuếch, phóng đại hoặc không chân thật.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về nhạc jazz: tính chất, phong cách của nhạc jazz.
    • Vui nhộn, sôi nổi: Mang tính chất ồn ào, náo nhiệt một cách vui vẻ.
  3. Động từ:

    • Chơi nhạc jazz: Biểu diễn hoặc chơi một bản nhạc theo phong cách jazz.
    • Làm cho sôi nổi, hoạt bát lên: Làm cho một thứ đó trở nên thú vị, sống động hoặc năng động hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Louis Armstrong is a legend of jazz. (Louis Armstrong một huyền thoại của nhạc jazz.)
    • I don't want to hear any more of your excuses. Cut the jazz and tell me the truth. (Tôi không muốn nghe thêm lời bào chữa nào của anh nữa. Bỏ cái chuyện vớ vẩn đó đi nói cho tôi sự thật.)
  • Tính từ:
    • She is taking jazz piano lessons. ( ấy đang học các bài học piano jazz.)
  • Động từ:
    • The band jazzed the classic tune, giving it a modern feel. (Ban nhạc đã chơi jazz hóa bản nhạc cổ điển, mang lại cho cảm giác hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "and all that jazz": (thành ngữ, thông tục) những thứ tương tự, đại loại như thế.
    • They talked about art, music, and all that jazz. (Họ nói về nghệ thuật, âm nhạc những thứ đại loại như thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Jazzy (tính từ): phong cách sôi nổi, bắt mắt, hoặc mang âm hưởng jazz.
    • She wore a jazzy dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy sôi nổi đến bữa tiệc.)
  • Jazzman / Jazzwoman (danh từ): nhạc công chơi nhạc jazz.
Từ đồng nghĩa
  • (Danh từ, nghĩa âm nhạc): Không từ đồng nghĩa chính xác do đây tên riêng của một thể loại âm nhạc.
  • (Danh từ, nghĩa "chuyện vớ vẩn"): Nonsense, rubbish, baloney.
  • (Động từ, nghĩa "làm sôi nổi"): Liven up, energize, spice up.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jazz something up: Làm cho cái đó thú vị, hấp dẫn hoặc hiện đại hơn.
    • We need to jazz up the presentation with some graphics. (Chúng ta cần làm cho bài thuyết trình sinh động hơn với một vài hình ảnh minh họa.)
Thành ngữ liên quan
  • Jazz hands: Một cử chỉ trong biểu diễn (đặc biệt nhảy múa hoặc sân khấu) khi người biểu diễn xòe bàn tay lắc cổ tay để thể hiện sự phấn khích hoặc thu hút sự chú ý.
jazz

A jazz band plays lively music at a community festival.

danh từ
  1. nhạc ja
  2. điệu nhảy ja
  3. trò vui nhộn, trò ồn ào; trò lố bịch tức cười
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) câu chuyện làm quà, câu chuyện đãi bôi
tính từ
  1. tính chất nhạc ja, như nhạc ja
  2. vui nhộn, ồn ào; lố bịch tức cười
ngoại động từ
  1. (âm nhạc) chơi theo kiểu ja; cái biến thành điệu ja
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ((thường) + up) gây không khí vui nhộn; làm sôi nổi, làm hoạt động lên
nội động từ
  1. chơi nhạc ja
  2. nhảy theo điệu ja

Từ gần giống