irk
/ə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm phiền, làm khó chịu, gây bực mình: "irk" chỉ hành động khiến ai đó cảm thấy khó chịu, bực bội hoặc phiền toái, thường do một điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The constant noise from the construction site irked the residents. (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng làm phiền những cư dân.)
- It irks me when people are late for meetings. (Điều đó làm tôi khó chịu khi mọi người đến họp muộn.)
- His arrogant attitude irked his colleagues. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta làm các đồng nghiệp bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be irked by something": cảm thấy bị làm phiền/bực mình bởi điều gì đó.
- She was visibly irked by the constant interruptions. (Cô ấy tỏ ra rõ ràng là bực mình vì những sự gián đoạn liên tục.)
"to find something irksome": thấy điều gì đó phiền toái, khó chịu (sử dụng tính từ "irksome").
- I find the paperwork involved in this process very irksome. (Tôi thấy giấy tờ liên quan đến quy trình này rất phiền toái.)
Biến thể và từ gần giống
- Irksome (tính từ): gây khó chịu, phiền toái.
- The irksome task of filling out forms took hours. (Nhiệm vụ phiền toái là điền vào các biểu mẫu đã mất hàng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Annoy: làm phiền, quấy rầy.
- Vex: làm bực tức, chọc tức.
- Bother: làm phiền, quấy rầy.
- Irritate: chọc tức, làm phát cáu.
Từ trái nghĩa
- Please: làm hài lòng.
- Gratify: làm thỏa mãn, làm hài lòng.
- Soothe: làm dịu đi, an ủi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "irk" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "irk". Tuy nhiên, cảm giác nó mô tả thường xuất hiện trong các cách diễn đạt như:) - "It gets on my nerves": Điều đó chạm vào dây thần kinh của tôi (làm tôi bực mình). - "A thorn in one's side": Cái gai trong mắt (điều gây phiền toái dai dẳng).
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) làm phiền, làm khó chịu