intention
/in'tenʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ý định, mục đích: Một kế hoạch hoặc mục tiêu trong tâm trí; điều mà một người quyết định hoặc có kế hoạch làm.
- Sự chủ tâm: Trạng thái của tâm trí khi hướng về một mục tiêu hoặc hành động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- It was not my intention to upset you. (Đó không phải là ý định của tôi khi làm bạn buồn.)
- She announced her intention to run for president. (Cô ấy thông báo ý định tranh cử tổng thống.)
- He left with the intention of never returning. (Anh ấy rời đi với ý định sẽ không bao giờ quay lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with the best of intentions": với những ý định tốt đẹp nhất (thường dùng khi kết quả không như mong muốn).
- He acted with the best of intentions, but it still caused problems. (Anh ấy hành động với ý định tốt nhất, nhưng nó vẫn gây ra rắc rối.)
"to have no intention of doing something": hoàn toàn không có ý định làm điều gì đó.
- I have no intention of apologizing. (Tôi hoàn toàn không có ý định xin lỗi.)
"by intention": một cách có chủ đích, cố ý.
- The similarity in their work was by intention, not coincidence. (Sự tương đồng trong công việc của họ là có chủ đích, không phải ngẫu nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Intent (danh từ): ý định, mục đích (thường trang trọng hơn và nhấn mạnh sự tập trung).
- He was charged with intent to cause harm. (Anh ta bị buộc tội với ý định gây thương tích.)
Intentional (tính từ): có chủ ý, cố tình.
- The damage was intentional. (Sự thiệt hại là có chủ ý.)
Từ đồng nghĩa
- Aim: mục tiêu.
- Purpose: mục đích.
- Goal: mục tiêu.
- Plan: kế hoạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "intention")
Thành ngữ liên quan
The road to hell is paved with good intentions: Đường đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt (ý chỉ những ý định tốt không đảm bảo cho kết quả tốt).
- He meant to help, but the project failed. The road to hell is paved with good intentions. (Anh ấy có ý định giúp đỡ, nhưng dự án thất bại. Đường đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt.)
To declare one's intentions: công khai tuyên bố ý định (đặc biệt về hôn nhân hoặc một quyết định lớn).
- He finally declared his intentions to marry her. (Cuối cùng anh ấy cũng tuyên bố ý định cưới cô ấy.)
danh từ
- ý định, mục đích
- (số nhiều) (thông tục) tình ý (muốn hỏi ai làm vợ)
- (y học) cách liền sẹo
- (triết học) khái niệm