insufficient

/,insə'fiʃənt/
Học thuật
Thân thiện
insufficient

The cashier informs the customer that the payment was declined due to insufficient funds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đủ, thiếu: Dùng để mô tả một số lượng, mức độ, hoặc chất lượng không đáp ứng được nhu cầu, yêu cầu hoặc tiêu chuẩn cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The evidence was insufficient to prove his guilt. (Bằng chứng không đủ để chứng minh anh ta tội.)
    • We had to cancel the trip due to insufficient funds. (Chúng tôi phải hủy chuyến đi không đủ tiền.)
    • Her preparation for the exam was insufficient. (Sự chuẩn bị của ấy cho kỳ thi không đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be insufficient for something": không đủ cho cái đó.

    • The available data is insufficient for a comprehensive analysis. (Dữ liệu sẵn không đủ cho một phân tích toàn diện.)
  • "insufficient to do something": không đủ để làm gì đó.

    • The light in the room was insufficient to read by. (Ánh sáng trong phòng không đủ để đọc sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Insufficiency (danh từ): sự không đủ, sự thiếu hụt.

    • The patient suffered from renal insufficiency. (Bệnh nhân bị suy thận.)
  • Insufficiently (trạng từ): một cách không đủ.

    • The problem was insufficiently addressed. (Vấn đề đã được giải quyết một cách không đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inadequate: không đầy đủ, không thỏa đáng.
  • Deficient: thiếu hụt, khuyết điểm.
  • Scarce: khan hiếm, ít ỏi.
Từ trái nghĩa
  • Sufficient: đủ.
  • Adequate: đầy đủ, thỏa đáng.
  • Ample: dồi dào, phong phú.
insufficient

The cashier informs the customer that the payment was declined due to insufficient funds.

tính từ
  1. không đủ, thiếu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "insufficient"