insufficient
/,insə'fiʃənt/
Học thuậtThân thiện
The cashier informs the customer that the payment was declined due to insufficient funds.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đủ, thiếu: Dùng để mô tả một số lượng, mức độ, hoặc chất lượng không đáp ứng được nhu cầu, yêu cầu hoặc tiêu chuẩn cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The evidence was insufficient to prove his guilt. (Bằng chứng là không đủ để chứng minh anh ta có tội.)
- We had to cancel the trip due to insufficient funds. (Chúng tôi phải hủy chuyến đi vì không đủ tiền.)
- Her preparation for the exam was insufficient. (Sự chuẩn bị của cô ấy cho kỳ thi là không đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be insufficient for something": không đủ cho cái gì đó.
- The available data is insufficient for a comprehensive analysis. (Dữ liệu có sẵn là không đủ cho một phân tích toàn diện.)
"insufficient to do something": không đủ để làm gì đó.
- The light in the room was insufficient to read by. (Ánh sáng trong phòng không đủ để đọc sách.)
Biến thể và từ gần giống
Insufficiency (danh từ): sự không đủ, sự thiếu hụt.
- The patient suffered from renal insufficiency. (Bệnh nhân bị suy thận.)
Insufficiently (trạng từ): một cách không đủ.
- The problem was insufficiently addressed. (Vấn đề đã được giải quyết một cách không đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Inadequate: không đầy đủ, không thỏa đáng.
- Deficient: thiếu hụt, có khuyết điểm.
- Scarce: khan hiếm, ít ỏi.
Từ trái nghĩa
- Sufficient: đủ.
- Adequate: đầy đủ, thỏa đáng.
- Ample: dồi dào, phong phú.
The cashier informs the customer that the payment was declined due to insufficient funds.
tính từ
- không đủ, thiếu