deficient
/di'fiʃənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu, thiếu hụt, không đầy đủ: Chỉ trạng thái không có đủ số lượng, mức độ, hoặc chất lượng cần thiết của một thứ gì đó.
- Kém cỏi, không đủ khả năng: Chỉ sự không đạt tiêu chuẩn hoặc năng lực yêu cầu trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soil here is deficient in nutrients. (Đất ở đây thiếu chất dinh dưỡng.)
- His diet is deficient in vitamin C. (Chế độ ăn của anh ấy thiếu hụt vitamin C.)
- The report was rejected because the analysis was deficient. (Báo cáo bị từ chối vì phần phân tích kém cỏi/không đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be deficient in something": thiếu cái gì đó.
- The plan is deficient in practical details. (Kế hoạch thiếu các chi tiết thực tế.)
- "mentally deficient" (thường được coi là cách diễn đạt lỗi thời và thiếu tế nhị): chỉ người có khả năng trí tuệ hạn chế.
Biến thể và từ gần giống
- Deficiency (danh từ): sự thiếu hụt, sự không đầy đủ.
- A deficiency of iron can cause anemia. (Sự thiếu hụt sắt có thể gây ra bệnh thiếu máu.)
- Deficit (danh từ): thâm hụt, số tiền thiếu hụt (thường dùng trong tài chính).
- The country has a large budget deficit. (Đất nước có thâm hụt ngân sách lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Inadequate: không đầy đủ, không thỏa đáng.
- Insufficient: không đủ (về số lượng).
- Lacking: thiếu.
Từ trái nghĩa
- Sufficient: đủ.
- Adequate: đầy đủ, thỏa đáng.
- Abundant: dồi dào, phong phú.
tính từ
- thiếu, thiếu hụt, không đầy đủ, không hoàn toàn
- to be deficient in couragethiếu can đảm
- kém cỏi, bất tài, không đủ khả năng (làm công việc gì...)
- mentally deficientđần, kém thông minh