imprimatur
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Giấy phép xuất bản chính thức : Sự cho phép chính thức, thường từ một cơ quan có thẩm quyền (như nhà thờ hoặc chính phủ), để một tác phẩm được in và phát hành. (Nghĩa bóng) Sự phê chuẩn, sự tán thành : Sự đồng ý hoặc ủng hộ chính thức từ một cá nhân hoặc tổ chức có uy tín, được coi như một sự bảo đảm về chất lượng hoặc tính chính thống. Ví dụ sử dụng Danh từ : The book coul...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Giấy phép xuất bản, phép in : Sự cho phép chính thức của một cơ quan có thẩm quyền (như nhà thờ, chính phủ) để một tác phẩm được in và phát hành. Nghĩa gốc liên quan đến việc kiểm duyệt. Sự chấp thuận, sự tán thành : (Nghĩa rộng) Sự đồng ý hoặc ủng hộ chính thức từ một cá nhân hoặc tổ chức có uy tín, cho phép một việc gì đó tiến hành. Ví dụ sử dụng Danh từ : Le li...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : Official approval or license to print or publish something : Originally, an "imprimatur" was an official license issued by the Roman Catholic Church, granting permission to print a book, certifying it contained nothing contrary to faith or morals. Formal and explicit approval or sanction : In broader, modern usage, "imprimatur" refers to any authoritative endorsement, approval...
See full definition →