im
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (đgt):
- Ngừng nói, không nói nữa: Chỉ hành động chấm dứt việc phát ra lời nói.
- Tính từ (tt):
- Yên lặng, không có tiếng động: Trạng thái không có âm thanh.
- Không động đậy, đứng yên: Trạng thái không cử động, không di chuyển.
- Thán từ (tht):
- Từ dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu người khác giữ yên lặng hoặc không cử động: Thường dùng như một mệnh lệnh ngắn gọn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy bị mắng oan nhưng vẫn phải im. (Anh ấy bị mắng oan nhưng vẫn phải ngừng nói/không nói gì thêm.)
- Tính từ:
- Căn phòng thật im lặng. (Căn phòng thật yên tĩnh.)
- Mọi người đứng im chờ hiệu lệnh. (Mọi người đứng yên tại chỗ chờ hiệu lệnh.)
- Thán từ:
- Im! Có tiếng động lạ. (Yên lặng! Có tiếng động lạ.)
- Giáo viên nói: "Im! Cả lớp trật tự." (Giáo viên nói: "Im! Cả lớp trật tự.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "im như thóc": (thành ngữ) chỉ sự im lặng tuyệt đối, không một tiếng động.
- Khi cô giáo hỏi, cả lớp im như thóc.
- "im hơi lặng tiếng": (thành ngữ) chỉ sự biến mất, không có tin tức gì.
- Anh ta đi nước ngoài rồi im hơi lặng tiếng luôn.
- "im phăng phắc": rất yên lặng, không một cử động nhỏ.
- Đêm khuya, làng quê im phăng phắc.
Biến thể và từ gần giống
- Im lặng (tt, đgt): yên lặng, giữ yên lặng. Đây là từ ghép với "im".
- Mọi người giữ im lặng trong thư viện.
- Im ắng (tt): rất yên tĩnh, vắng lặng.
- Con đường đêm khuya im ắng.
- Lặng im (tt): (từ đồng nghĩa) yên lặng.
- Trời đất lặng im.
Từ đồng nghĩa
- Lặng (tt): yên lặng, không có tiếng động.
- Mặt hồ phẳng lặng.
- Yên (tt): yên tĩnh, không ồn ào.
- Phố cổ về đêm thật yên bình.
- Nín (đgt): ngừng, không phát ra tiếng (thường dùng cho khóc, cười).
- Đứa trẻ nín khóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ "im" trong tiếng Việt theo cấu trúc này. Từ này thường đứng độc lập hoặc kết hợp trong các thành ngữ, cụm tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- Im lặng là vàng: Khuyên nên giữ im lặng trong nhiều tình huống vì nó có giá trị.
- Câm như hến: (thành ngữ, nghĩa tương tự) chỉ sự im lặng, không nói gì.
- Im thin thít: Im lặng hoàn toàn, không hé răng nửa lời.
- Bị chất vấn, nó chỉ biết ngồi im thin thít.
- đgt Không nói nữa: Bị mắng oan mà vẫn phải im.
- trgt, tt Yên lặng, không động đậy: Ngồi một chỗ; Đứng im tại chỗ; Trời im gió.
- tht Từ ra lệnh hoặc yêu cầu người khác không nói gì, không cử động: ! Không được nói nữa; Im! Tôi chụp đây.