henna

/'henə/
Học thuật
Thân thiện
henna

She applies henna to her hair in the bathroom mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây móng: Một loại cây bụi (tên khoa học: Lawsonia inermis), nguồn gốc từ các vùng khí hậu nhiệt đới cận nhiệt đới.
    • Thuốc nhuộm từ cây móng: Một loại bột hoặc bột nhão màu nâu đỏ, được làm từ chồi khô của cây móng, dùng để nhuộm tóc, da hoặc vải.
  2. Động từ:

    • Nhuộm bằng móng: Hành động sử dụng thuốc nhuộm henna để tạo màu lên tóc, da (thường cho hình xăm tạm thời) hoặc móng tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She bought some natural henna to dye her hair. ( ấy mua một ít móng tự nhiên để nhuộm tóc.)
    • The intricate design was drawn with black henna. (Họa tiết phức tạp được vẽ bằng móng đen.)
  • Động từ:

    • She hennas her hair every month to cover the gray. ( ấy nhuộm tóc bằng móng mỗi tháng để che đi tóc bạc.)
    • For the festival, many people henna their hands with beautiful patterns. ( lễ hội, nhiều người nhuộm tay bằng móng với những họa tiết đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Henna tattoo" hoặc "Mehndi": Chỉ hình xăm tạm thời, thường họa tiết phức tạp, được vẽ trên da bằng bột henna. Đây một nghệ thuật trang trí cơ thể phổ biếnNam Á, Trung Đông Bắc Phi.

    • She got a beautiful henna tattoo on her palm for the wedding. ( ấy một hình xăm móng đẹp trên lòng bàn tay cho đám cưới.)
  • "Natural henna" vs. "Black henna": "Natural henna" chỉ thuốc nhuộm làm từ cây móng tự nhiên, cho màu nâu đỏ cam. "Black henna" thường chứa hóa chất PPD độc hại để tạo màu đen nhanh có thể gây dị ứng nghiêm trọng.

    • Always choose natural henna over black henna for safety. (Luôn chọn móng tự nhiên thay vì móng đen để đảm bảo an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mehndi (n): Từ tiếng Hindi/Urdu chỉ nghệ thuật vẽ henna lên da, đặc biệt trên tay chân, cho các dịp lễ hội cưới hỏi.
  • Lawsonia inermis (n): Tên khoa học của cây henna.
Từ đồng nghĩa
  • Camphire (n, cổ): Một tên gọi cho cây henna.
  • Egyptian privet (n): Một tên gọi khác của cây henna.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "henna" với tư cách động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "henna".)

henna

She applies henna to her hair in the bathroom mirror.

danh từ
  1. (thực vật học) cây móng
  2. móng (chồi cây móng dùng làm thuốc nhuộm tóc)

Từ gần giống