hyena

/hai'i:nə/ Cách viết khác : (hyaena) /hai'i:nə/
Học thuật
Thân thiện
hyena

A spotted hyena stands on the African savanna at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Linh cẩu: Một loài động vật ăn thịt, sống về đêm, thuộc họ Hyaenidae, thường tiếng kêu nghe như tiếng cười khúc khích. Chúng sống chủ yếuchâu Phi một phần châu Á, nổi tiếng với việc ăn xác thối hàm răng cực khỏe.
    • Người tàn bạo, người tham lam tàn nhẫn (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một người tính cách hung ác, tham lam hoặc sẵn sàng lợi dụng người khác một cách tàn nhẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • A pack of hyenas was scavenging on the remains of the wildebeest. (Một đàn linh cẩu đang ăn xác con linh dương đầu bò.)
    • The spotted hyena is known for its powerful jaws and social structure. (Linh cẩu đốm nổi tiếng với hàm răng cực khỏe cấu trúc xã hội của chúng.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • He was described as a political hyena, preying on the misfortunes of others. (Ông ta bị miêu tả như một kẻ tàn bạo trong chính trị, chực chờ hưởng lợi từ bất hạnh của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To laugh like a hyena": Cười một cách lớn tiếng, thô lỗ kéo dài, giống như tiếng kêu đặc trưng của linh cẩu.
    • He laughed like a hyena at his own joke, but no one else found it funny. (Hắn cười như linh cẩu trước trò đùa của chính mình, nhưng không ai thấy buồn cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Spotted hyena (n): Linh cẩu đốm, loài phổ biến lớn nhất.
  • Striped hyena (n): Linh cẩu sọc, kích thước nhỏ hơn, sốngBắc Phi châu Á.
  • Brown hyena (n): Linh cẩu nâu, sốngNam Phi.
  • Hyena-like (adj): đặc điểm giống linh cẩu (thường dùng theo nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Scavenger (n): Động vật ăn xác thối (nghĩa đen); kẻ chuyên hưởng lợi từ công sức/tai họa của người khác (nghĩa bóng).
  • Predator (n): Kẻ săn mồi (nghĩa đen); kẻ bóc lột, lợi dụng (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Hyena's laugh: Tiếng cười khó nghe, thô tục.
    • Her hyena's laugh echoed through the quiet library. (Tiếng cười thô lỗ như linh cẩu của ta vang khắp thư viện yên tĩnh.)
hyena

A spotted hyena stands on the African savanna at dusk.

danh từ
  1. (động vật học) linh cẩu
  2. (nghĩa bóng) người tàn bạo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống