henny
/'heni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Như gà mái, giống gà mái: Dùng để mô tả một con gà trống có ngoại hình, đặc điểm hoặc hành vi giống với gà mái.
Danh từ:
- Gà trống trông như gà mái: Chỉ một cá thể gà trống cụ thể có biểu hiện hoặc đặc điểm hình thái tương tự gà mái.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The rooster had a surprisingly henny appearance. (Con gà trống có ngoại hình giống gà mái một cách đáng ngạc nhiên.)
- This breed can sometimes produce henny cockerels. (Giống gà này đôi khi có thể cho ra những con gà trống tơ có vẻ ngoài như gà mái.)
Danh từ:
- That bird is a henny; it crows but looks like a hen. (Con chim đó là một con gà trống giống mái; nó gáy nhưng trông như gà mái.)
- The farmer identified the henny in the flock. (Người nông dân đã xác định con gà trống giống mái trong đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chăn nuôi gia cầm, đặc biệt là khi mô tả hoặc phân loại các đặc điểm không điển hình ở gà.
- Có thể dùng trong di truyền học để chỉ hiện tượng một số con trống biểu hiện kiểu hình (phenotype) mang đặc điểm của con mái.
Biến thể và từ gần giống
- Hen-feathered (adj): Có bộ lông giống gà mái (một đặc điểm cụ thể của "henny").
- Sex-linked characteristic (n): Đặc điểm liên kết giới tính (khái niệm rộng hơn, có thể bao hàm hiện tượng "henny").
Từ đồng nghĩa
- Hen-like (adj): Giống gà mái (nghĩa tổng quát hơn, có thể dùng cho các loài khác ngoài gà).
- Feminized rooster (n): Gà trống mang đặc điểm cái (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
- Từ này là thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản về nông nghiệp, chăn nuôi hoặc di truyền học.
- Không nhầm lẫn với tên riêng "Henny" (dạng viết tắt hoặc biến thể của tên "Henrietta") hoặc từ "hen" (gà mái) thông thường.
tính từ
- như gà mái, giống gà mái
danh từ
- gà trống trông như gà mái