hem
/hem/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường viền, mép vải gấp và khâu: Phần mép của một miếng vải, thường được gấp lại và khâu cố định để chống sờn và tạo đường hoàn thiện cho quần áo, rèm cửa, v.v.
- Tiếng hắng giọng, tiếng "e hèm": Một âm thanh ngắn, rõ ràng phát ra từ cổ họng, thường để thu hút sự chú ý, thể hiện sự do dự, hoặc che giấu sự lúng túng.
Ngoại động từ:
- Viền, khâu đường viền: Hành động tạo ra một đường viền bằng cách gấp mép vải và khâu lại.
- (+ in, around, about) Bao vây, bao quanh: Hành động bao bọc hoặc giới hạn ai đó/cái gì đó một cách chặt chẽ.
Nội động từ:
- Hắng giọng, phát ra tiếng "e hèm": Hành động tạo ra âm thanh hắng giọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (đường viền):
- The hem of her dress was beautifully embroidered. (Đường viền váy của cô ấy được thêu rất đẹp.)
- I need to shorten this skirt; I'll take up the hem. (Tôi cần làm ngắn chiếc váy này; tôi sẽ lên mép váy.)
Danh từ (tiếng hắng giọng):
- He gave a polite hem before speaking. (Anh ấy hắng giọng một cách lịch sự trước khi nói.)
Ngoại động từ (viền):
- Could you hem these trousers for me? (Bạn có thể viền giúp tôi chiếc quần này được không?)
- She hemmed the edge of the tablecloth. (Cô ấy khâu viền mép khăn trải bàn.)
Ngoại động từ (bao vây):
- The mountains hemmed the valley in on all sides. (Những ngọn núi bao quanh thung lũng về mọi phía.)
- She felt hemmed in by too many rules. (Cô ấy cảm thấy bị bó buộc bởi quá nhiều quy tắc.)
Nội động từ (hắng giọng):
- He hemmed nervously, trying to find the right words. (Anh ấy hắng giọng một cách lo lắng, cố gắng tìm từ ngữ phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hem and haw" (thành ngữ): Nói ấp a ấp úng, do dự và trì hoãn khi đưa ra câu trả lời hoặc quyết định.
- Stop hemming and hawing and give me a straight answer! (Đừng có ấp a ấp úng nữa và hãy cho tôi một câu trả lời thẳng thắn đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Hemline (n): Đường viền dưới cùng của váy hoặc áo, thường dùng để chỉ chiều dài.
- She prefers a knee-length hemline. (Cô ấy thích đường váy dài đến đầu gối.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đường viền): Border, edge, fringe.
- Ngoại động từ (bao vây): Encircle, surround, confine.
- Nội động từ (hắng giọng): Clear one's throat, ahem.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hem in: Bao vây, bao quanh, hạn chế sự tự do di chuyển hoặc lựa chọn.
- The protesters were hemmed in by the police. (Những người biểu tình bị cảnh sát bao vây.)
- Hem about/around: (Ít phổ biến hơn) Có nghĩa tương tự "hem in".
Thành ngữ liên quan
- Hem and haw: Như đã giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao".
danh từ
- đường viền (áo, quần...)
ngoại động từ
- viền
- (+ in, about, around) bao vây, bao bọc, bao quanh
- to hem in the enemybao vây quân địch
danh từ
- tiếng e hèm; tiếng đằng hắng, tiếng hắng giọng
nội động từ
- e hèm; đằng hắng, hắng giọng
Idioms
- to hem and hawnói ấp a ấp úng, nói ngắc ngứ
thán từ
- hèm!, e hèm!