ahem

/ə'hem/
Học thuật
Thân thiện
ahem

A teacher gives a quiet ahem to get the class's attention.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • A hèm!: Một âm thanh ngắn, rõ ràng do con người tạo ra bằng cách hắng giọng, thường được sử dụng để thu hút sự chú ý, thể hiện sự do dự, lấp đầy khoảng lặng, che giấu sự bối rối, hoặc đưa ra một lời cảnh báo nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Ahem, could I have your attention, please? (A hèm, mọi người có thể chú ý một chút được không ạ?)
    • "Ahem," he said, before correcting his mistake. ("A hèm," anh ấy nói, trước khi sửa lỗi của mình.)
    • She gave a quiet ahem to warn her friend that the teacher was approaching. ( ấy khẽ "a hèm" để cảnh báo bạn mình rằng giáo viên đang đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để ngắt lời một cách lịch sự: "Ahem" thường được dùng để cắt ngang một cuộc trò chuyện hoặc thu hút sự chú ý trước khi nói, không bị coi thô lỗ.

    • Ahem, if I may interject... (A hèm, nếu tôi có thể xen vào một chút...)
  • Dùng để nhắc nhở hoặc cảnh báo tế nhị: Đây một cách âm thanh để nhắc ai đó về một lỗi nhỏ, một sự bất cẩn, hoặc một tình huống nhạy cảm không cần nói thẳng ra.

    • He looked at his watch and said, "Ahem," hinting that the meeting should end. (Anh ấy nhìn đồng hồ nói "A hèm," ám chỉ rằng cuộc họp nên kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hem (thán từ): Một biến thể ngắn hơn, ít phổ biến hơn của "ahem", cùng mang nghĩa tương tự.
    • Hem, I'm not so sure about that. (Hem, tôi không chắc lắm về điều đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Cough: Ho (có thể dùng với chức năng tương tự để thu hút sự chú ý một cách gián tiếp).
  • Uh: Ừ (thể hiện sự do dự, tạm dừng để suy nghĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho thán từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp thán từ "ahem".

ahem

A teacher gives a quiet ahem to get the class's attention.

thán từ
  1. a hèm! (hắng giọng để làm cho người ta chú ý hay để thì giờ suy nghĩ...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ahem"