headache
/'hedeik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng nhức đầu, đau đầu: Cảm giác đau ở vùng đầu, thường do các nguyên nhân như căng thẳng, bệnh lý, hoặc tác dụng phụ của thuốc.
- Vấn đề hắc búa, điều phiền toái: (Cách dùng thông tục) Chỉ một tình huống, sự việc gây khó khăn, lo lắng hoặc rắc rối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- I have a terrible headache. (Tôi bị nhức đầu kinh khủng.)
- She took an aspirin for her headache. (Cô ấy uống một viên aspirin cho chứng đau đầu của mình.)
Danh từ (nghĩa thông tục):
- The new tax law is a real headache for small businesses. (Luật thuế mới thực sự là một vấn đề hắc búa đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
- Organizing the event was a major headache. (Việc tổ chức sự kiện là một mối phiền toái lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be a headache": Là một nguồn gây rắc rối hoặc lo lắng liên tục.
- The constant noise from the construction site is a real headache. (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng thực sự là một mối phiền toái.)
"To give someone a headache": Khiến ai đó đau đầu (theo nghĩa đen) hoặc gây ra vấn đề khó giải quyết.
- This complicated paperwork gives me a headache. (Đống giấy tờ phức tạp này làm tôi đau đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Headachy (tính từ): Có tính chất gây đau đầu hoặc liên quan đến đau đầu.
- The weather is so headachy today. (Thời tiết hôm nay dễ gây nhức đầu quá.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa chính (đau đầu): Head pain, cephalalgia (thuật ngữ y khoa).
- Nghĩa thông tục (vấn đề phiền toái): Problem, hassle, nuisance, worry, concern.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "headache")
Thành ngữ liên quan
"A splitting headache": Cơn đau đầu dữ dội, như muốn vỡ đầu.
- I woke up with a splitting headache. (Tôi thức dậy với một cơn đau đầu dữ dội.)
"A real/nightmare of a headache": Một vấn đề cực kỳ phiền phức và khó chịu.
- Fixing this software bug is a nightmare of a headache. (Sửa lỗi phần mềm này là một cơn ác mộng thực sự.)
danh từ
- chứng nhức đầu
- to suffer from headache(s)bị nhức đầu
- to have a bad headachenhức đầu lắm
- a headache pillviên thuốc nhức đầu
- (thông tục) vấn đề hắc búa