habitant

/'hæbitənt/
Học thuật
Thân thiện
habitant

A habitant tends to a small vegetable garden beside their wooden cottage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ở, người trú: Một người sốngmột nơi cụ thể, thường một cư dân lâu dài hoặc thường xuyên của một địa phương, vùng, hoặc ngôi nhà.
    • Người Canada gốc Pháp: (Nghĩa lịch sử/chuyên ngành) Chỉ một cư dân nông thôn, thường nông dân, nguồn gốc từ những người định cư Pháp thời kỳ thuộc địa tại Canada, đặc biệt tỉnh Quebec.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chung: người trú):

    • The city's habitants enjoy many parks. (Những người trú của thành phố được hưởng nhiều công viên.)
    • He is a longtime habitant of this small village. (Ông ấy một người trú lâu năm của ngôi làng nhỏ này.)
  • Danh từ (nghĩa lịch sử: người Canada gốc Pháp):

    • The habitant lived in a traditional farmhouse along the St. Lawrence River. (Người nông dân Canada gốc Pháp sống trong một ngôi nhà nông trại truyền thống dọc sông St. Lawrence.)
    • The museum exhibit shows the life of a 19th-century habitant. (Triển lãm bảo tàng cho thấy cuộc sống của một nông dân Canada gốc Pháp thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn phong trang trọng: "Habitant" có thể được dùng thay cho "inhabitant" để chỉ cư dân của một nơi nào đó, mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương hơn.
    • The quiet habitants of the forest went about their business. (Những cư dân thầm lặng của khu rừng tiếp tục công việc của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Habitation (n): Sự trú; nơi ở, chỗ ở.

    • The area is not fit for human habitation. (Khu vực này không thích hợp cho con người trú.)
  • Inhabitant (n): Người trú, dân cư. (Từ phổ biến hiện đại hơn "habitant" với nghĩa chung).

    • The inhabitants of the island are very friendly. (Cư dân của hòn đảo rất thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Resident: Cư dân, người dân (nghĩa chung, phổ biến nhất).
  • Dweller: Người ở (thường dùng trong các cụm như "city dweller" - cư dân thành thị).
  • Occupant: Người chiếm giữ, người ở (nhấn mạnh việc đang chiếm một không gian).
Lưu ý
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ "inhabitant" được sử dụng phổ biến hơn nhiều so với "habitant" để chỉ "người trú" nói chung.
  • "Habitant" với nghĩa "người Canada gốc Pháp" một thuật ngữ lịch sử địa cụ thể, thường được viết hoa (Habitant) trong các văn bản chuyên ngành.
habitant

A habitant tends to a small vegetable garden beside their wooden cottage.

danh từ
  1. người ở, người trú
  2. người Ca-na-dda gốc Pháp

Từ chứa "habitant"