dweller
/'dwelə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ở, cư dân: Chỉ một người sống ở một nơi cụ thể nào đó, thường là một nơi cư trú lâu dài hoặc có đặc điểm nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- City dwellers often face traffic congestion. (Những cư dân thành phố thường phải đối mặt với tình trạng tắc nghẽn giao thông.)
- The cave dwellers left behind many artifacts. (Những người ở trong hang động đã để lại nhiều đồ tạo tác.)
- She is a lifelong dweller in this small town. (Cô ấy là một cư dân suốt đời của thị trấn nhỏ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dweller" thường được kết hợp với một danh từ khác (đặt trước nó) để tạo thành một từ ghép, mô tả loại hình cư trú hoặc môi trường sống cụ thể của một người.
- Flat dweller: người ở chung cư.
- Forest dweller: cư dân rừng, người sống trong rừng.
- Slum dweller: dân cư sống trong khu ổ chuột.
Biến thể và từ gần giống
Dwell (động từ): cư trú, sinh sống.
- Many birds dwell in this forest. (Nhiều loài chim cư trú trong khu rừng này.)
Inhabitant (danh từ): cư dân, người cư trú (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Resident (danh từ): cư dân, người cư trú.
Từ đồng nghĩa
- Inhabitant: cư dân.
- Resident: người cư trú.
- Occupant: người chiếm giữ, người ở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dwell on/upon something: suy nghĩ, nói về một điều gì đó quá lâu hoặc một cách tiêu cực.
- Don't dwell on past mistakes. (Đừng suy nghĩ mãi về những lỗi lầm trong quá khứ.)
Thành ngữ liên quan
danh từ
- người ở
- ngựa đứng chững lại (trước khi vượt rào)