dweller

/'dwelə/
Học thuật
Thân thiện
dweller

A cave dweller sits by a fire inside a rocky cavern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ở, cư dân: Chỉ một người sốngmột nơi cụ thể nào đó, thường một nơi trú lâu dài hoặc đặc điểm nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • City dwellers often face traffic congestion. (Những cư dân thành phố thường phải đối mặt với tình trạng tắc nghẽn giao thông.)
    • The cave dwellers left behind many artifacts. (Những người ở trong hang động đã để lại nhiều đồ tạo tác.)
    • She is a lifelong dweller in this small town. ( ấy một cư dân suốt đời của thị trấn nhỏ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dweller" thường được kết hợp với một danh từ khác (đặt trước ) để tạo thành một từ ghép, mô tả loại hình trú hoặc môi trường sống cụ thể của một người.
    • Flat dweller: người ở chung .
    • Forest dweller: cư dân rừng, người sống trong rừng.
    • Slum dweller: dân cư sống trong khu ổ chuột.
Biến thể từ gần giống
  • Dwell (động từ): trú, sinh sống.

    • Many birds dwell in this forest. (Nhiều loài chim trú trong khu rừng này.)
  • Inhabitant (danh từ): cư dân, người trú (từ đồng nghĩa gần nhất).

  • Resident (danh từ): cư dân, người trú.
Từ đồng nghĩa
  • Inhabitant: cư dân.
  • Resident: người trú.
  • Occupant: người chiếm giữ, người ở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • Dwell on/upon something: suy nghĩ, nói về một điều đó quá lâu hoặc một cách tiêu cực.
      • Don't dwell on past mistakes. (Đừng suy nghĩ mãi về những lỗi lầm trong quá khứ.)
Thành ngữ liên quan
dweller

A cave dweller sits by a fire inside a rocky cavern.

danh từ
  1. người ở
  2. ngựa đứng chững lại (trước khi vượt rào)