denizen
/'denizn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cư dân, người ở: Chỉ một người sống ở một nơi cụ thể, thường là một khu vực hoặc môi trường đặc biệt.
- Kiều dân được nhận cư trú: Một người nước ngoài được phép cư trú và được hưởng một số quyền công dân tại một quốc gia.
- Sinh vật quen thuộc: Một loài động vật hoặc thực vật đã trở nên phổ biến và quen thuộc trong một khu vực hoặc môi trường cụ thể.
- (Ngôn ngữ học) Từ vay mượn: Một từ được mượn từ ngôn ngữ khác và đã được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The denizens of the small village were very friendly. (Các cư dân của ngôi làng nhỏ rất thân thiện.)
- As a denizen of this country for ten years, he enjoys many rights. (Là một kiều dân được nhận cư trú ở đất nước này mười năm, anh ấy được hưởng nhiều quyền lợi.)
- The owl is a common denizen of these ancient woods. (Con cú là một sinh vật quen thuộc của những khu rừng cổ xưa này.)
- The word "café" is a French denizen in the English language. (Từ "café" là một từ vay mượn từ tiếng Pháp trong ngôn ngữ tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Denizens of the deep": Cư dân của biển sâu; thường dùng một cách văn học để chỉ các sinh vật biển.
- The documentary explored the mysterious denizens of the deep. (Bộ phim tài liệu khám phá những cư dân bí ẩn của biển sâu.)
"Denizen of the night": Cư dân của màn đêm; thường chỉ những người hoạt động về đêm hoặc các loài vật sống về đêm.
- The bat is a well-known denizen of the night. (Con dơi là một cư dân nổi tiếng của màn đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Denizenship (n): Tư cách cư trú, địa vị của một kiều dân được nhận cư trú.
- He was granted denizenship after many years of living there. (Ông ấy được cấp tư cách cư trú sau nhiều năm sống ở đó.)
Từ đồng nghĩa
- Inhabitant: Cư dân, người cư trú.
- Resident: Người cư trú, thường trú nhân.
- Dweller: Người ở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- người ở, cư dân
- kiều dân được nhận cư trú (đã được phép cư trú và được hưởng một số quyền công dân)
- (nghĩa bóng) cây nhập đã quen thuỷ thổ; vật đã thuần hoá khí hậu
- (ngôn ngữ học) từ vay mượn
ngoại động từ
- nhận cư trú (cho phép cư trú và được hưởng một số quyền công dân)