gợi

Học thuật
Thân thiện
gợi

Câu chuyện ấy gợi cho tôi một kỷ niệm đẹp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khêu ra, khơi ra, làm cho xuất hiện hoặc đề cập đến một điều đó: Hành động chủ động làm cho một chủ đề, ký ức hoặc cảm xúc nảy sinh hoặc được bàn luận.
    • Làm cho nhớ đến, làm thoáng hiện lên trong tâm trí: Hành động khiến một hình ảnh, ý nghĩ, kỷ niệm hoặc cảm xúc chợt xuất hiện trong suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy cố tình gợi chuyện để xem phản ứng của mọi người.
    • Bức tranh phong cảnh ấy gợi trong lòng tôi nỗi nhớ quê hương da diết.
    • Câu nói của ấy gợi lên trong tôi một ý tưởng rất hay cho dự án.
    • Đừng gợi đến những kỷ niệm buồn nữa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gợi mở": khơi gợi, hướng dẫn một cách tế nhị để người khác tự tìm ra hoặc hiểu vấn đề.
    • Giáo viên dùng câu hỏi để gợi mở cho học sinh tìm ra đáp án.
  • "gợi ý": đưa ra một ý kiến, một manh mối nhỏ để tham khảo hoặc định hướng.
    • Anh ấy gợi ý cho tôi nên đọc cuốn sách này.
  • "gợi cảm": (thường dùng cho vẻ đẹp) khơi dậy cảm xúc, sự thu hút, đặc biệt về mặt tình dục.
    • Váy đỏ ấy làm tăng thêm vẻ gợi cảm của ấy.
Biến thể từ gần giống
  • Gợi lại (động từ): làm sống lại, làm hiện lại.
    • Bài hát gợi lại cả một thời thanh xuân.
  • Gợi nhớ (động từ): làm cho nhớ đến.
    • Mùi hương này gợi nhớ tôi về ngoại.
  • Khêu gợi (tính từ/động từ): sức lôi cuốn, kích thích trí tò mò hoặc ham muốn.
    • Ánh mắt khêu gợi; Một câu chuyện khêu gợi trí tưởng tượng.
Từ đồng nghĩa
  • Khơi: khơi dậy, khơi gợi (một cảm xúc, ký ức).
  • Gây: gây ra, tạo nên (một cảm xúc, ấn tượng).
  • Gợi lên: làm nảy sinh, làm hiện lên.
  • Đánh thức: (nghĩa bóng) làm thức dậy (một ký ức, cảm xúc đã ngủ quên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến. Dưới đây các cụm động từ thông dụng với "gợi") - Gợi lên: làm cho xuất hiện, nảy sinh. - Âm nhạc gợi lên nhiều cảm xúc lẫn lộn. - Gợi đến: đề cập đến, làm liên tưởng đến. - Câu chuyện gợi đến một bài học đạo đức sâu sắc.

Thành ngữ liên quan
  • Gợi tình gợi tội: (thành ngữ) khêu gợi những chuyện tình cảm, ham muốn có thể dẫn đến rắc rối.
    • Những lời nói đùa ấy chỉ gợi tình gợi tội, chẳngích lợi .
gợi

Câu chuyện ấy gợi cho tôi một kỷ niệm đẹp.

  1. đgt. 1. Khêu ra, khơi ra: gợi chuyện. 2. Làm nhớ đến, thoáng hiện lên một ý nghĩ nào: Câu chuyện gợi nhiều ý nghĩ mới.