gối

Học thuật
Thân thiện
gối

Một em bé ôm chiếc gối mềm khi ngủ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đầu gối: Bộ phận nối giữa đùi cẳng chân, cho phép chân co duỗi.
    • Đồ dùng để đầu khi nằm: Một vật dụng thường làm bằng vải mềm, ruột, dùng để đỡ đầu cổ khi nằm ngủ hoặc nghỉ ngơi.
  2. Động từ:

    • Đặt đầu lên trên một vật để tựa: Hành động đặt đầu lên một vật (thường gối) để nghỉ ngơi.
    • Gác, đặt một vật lên trên một vật khác sao cho chúng chồng lên nhau hoặc dựa vào nhau: Hành động tạo điểm tựa hoặc sự chồng chéo giữa các vật thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Sau buổi tập, ấy cảm thấy đaugối. (Chỉ bộ phận cơ thể)
    • Chiếc gối êm ái giúp anh ấy ngủ ngon hơn. (Chỉ vật dụng)
  • Động từ:

    • Em gối đầu lên cánh tay mẹ thiếp đi. (Đặt đầu lên vật để tựa)
    • Anh thợ gối thanh lên tường trước khi cố định. (Gác một vật lên vật khác)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gối đầu": (cụm động từ) đặt đầu lên gối hoặc vật đó để ngủ/nghỉ; thường dùng với nghĩa bóng nương tựa, dựa dẫm vào ai đó.

    • gối đầu lên cuốn sách ngủ quên. (Nghĩa đen)
    • Cậu ấy không thể cứ mãi gối đầu vào sự giúp đỡ của gia đình. (Nghĩa bóng)
  • "gối lên nhau": (cụm động từ) mô tả trạng thái các vật thể được xếp chồng lên nhau hoặc đan vào nhau.

    • Những khúc gỗ được gối lên nhau một cách vững chãi.
Biến thể từ gần giống
  • Gối dựa (danh từ): Vật dụng để tựa lưng, thường đặt trên ghế sofa hoặc giường.

    • ấy thích ngồi đọc sách với một chiếc gối dựa êm ái.
  • Gối ôm (danh từ): Loại gối dài, dùng để ôm khi ngủ.

    • Trẻ con thường một chiếc gối ôm yêu thích.
  • Đầu gối (danh từ): Từ đầy đủ, đồng nghĩa với danh từ "gối" khi chỉ bộ phận cơ thể.

Từ đồng nghĩa
  • Đầu gối (danh từ): Từ đồng nghĩa chính xác khi chỉ bộ phận cơ thể.
  • Cái gối (danh từ): Từ đồng nghĩa khi chỉ vật dụng, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Cái nệm (danh từ): Vật dụng để nằm, lớn hơn gối, nhưng chức năng đỡ cơ thể tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quỳ gối (cụm động từ): Hành động quỳ xuống, đầu gối chạm đất, thường để tỏ lòng tôn kính, cầu xin hoặc trong một số nghi lễ.

    • Người lính quỳ gối trước tượng đài liệt sĩ.
  • Chống gối (cụm động từ): Dùng tay chống lên đầu gối khi ngồi, thường lúc mệt mỏi hoặc suy .

    • Ông cụ ngồi chống gối, nhìn ra cánh đồng.
Thành ngữ liên quan
  • Mỏi gối chồn chân: Thành ngữ diễn tả trạng thái mệt mỏi, đi lại nhiều đến mức chân tay rã rời.

    • Đi tìm mãi, mỏi gối chồn chân vẫn chưa thấy nhà.
  • Quỳ gối cúi đầu: Thành ngữ chỉ thái độ hết sức kính cẩn, phục tùng hoặc xin lỗi.

    • Hắn đã quỳ gối cúi đầu nhận lỗi trước mọi người.
gối

Một em bé ôm chiếc gối mềm khi ngủ.

  1. 1 dt Đầu gối nói tắt: Mỏi gối, chồn chân vẫn muốn trèo (HXHương); Quì gối cúi đầu (tng).
  2. 2 dt Đồ dùng để đầu khi nằm: Chăn đơn gối chiếc lạnh lùng (cd).
  3. đgt 1. Đặt đầu lên trên: Đầu lên trên chiếc gối mây (NgKhải) 2. Gác đầu một vật lên một vật khác: Gối tấm ván lên bờ tường.