gối
Danh từ:
- Đầu gối: Bộ phận nối giữa đùi và cẳng chân, cho phép chân co duỗi.
- Đồ dùng để kê đầu khi nằm: Một vật dụng thường làm bằng vải mềm, có ruột, dùng để đỡ đầu và cổ khi nằm ngủ hoặc nghỉ ngơi.
Động từ:
- Đặt đầu lên trên một vật để tựa: Hành động đặt đầu lên một vật (thường là gối) để nghỉ ngơi.
- Gác, đặt một vật lên trên một vật khác sao cho chúng chồng lên nhau hoặc dựa vào nhau: Hành động tạo điểm tựa hoặc sự chồng chéo giữa các vật thể.
Danh từ:
- Sau buổi tập, cô ấy cảm thấy đau ở gối. (Chỉ bộ phận cơ thể)
- Chiếc gối êm ái giúp anh ấy ngủ ngon hơn. (Chỉ vật dụng)
Động từ:
- Em bé gối đầu lên cánh tay mẹ và thiếp đi. (Đặt đầu lên vật để tựa)
- Anh thợ gối thanh xà lên tường trước khi cố định. (Gác một vật lên vật khác)
"gối đầu": (cụm động từ) đặt đầu lên gối hoặc vật gì đó để ngủ/nghỉ; thường dùng với nghĩa bóng là nương tựa, dựa dẫm vào ai đó.
- Nó gối đầu lên cuốn sách mà ngủ quên. (Nghĩa đen)
- Cậu ấy không thể cứ mãi gối đầu vào sự giúp đỡ của gia đình. (Nghĩa bóng)
"gối lên nhau": (cụm động từ) mô tả trạng thái các vật thể được xếp chồng lên nhau hoặc đan vào nhau.
- Những khúc gỗ được gối lên nhau một cách vững chãi.
Gối dựa (danh từ): Vật dụng để tựa lưng, thường đặt trên ghế sofa hoặc giường.
- Cô ấy thích ngồi đọc sách với một chiếc gối dựa êm ái.
Gối ôm (danh từ): Loại gối dài, dùng để ôm khi ngủ.
- Trẻ con thường có một chiếc gối ôm yêu thích.
Đầu gối (danh từ): Từ đầy đủ, đồng nghĩa với danh từ "gối" khi chỉ bộ phận cơ thể.
- Đầu gối (danh từ): Từ đồng nghĩa chính xác khi chỉ bộ phận cơ thể.
- Cái gối (danh từ): Từ đồng nghĩa khi chỉ vật dụng, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Cái nệm (danh từ): Vật dụng để nằm, lớn hơn gối, nhưng có chức năng đỡ cơ thể tương tự.
Quỳ gối (cụm động từ): Hành động quỳ xuống, đầu gối chạm đất, thường để tỏ lòng tôn kính, cầu xin hoặc trong một số nghi lễ.
- Người lính quỳ gối trước tượng đài liệt sĩ.
Chống gối (cụm động từ): Dùng tay chống lên đầu gối khi ngồi, thường lúc mệt mỏi hoặc suy tư.
- Ông cụ ngồi chống gối, nhìn ra cánh đồng.
Mỏi gối chồn chân: Thành ngữ diễn tả trạng thái mệt mỏi, đi lại nhiều đến mức chân tay rã rời.
- Đi tìm mãi, mỏi gối chồn chân mà vẫn chưa thấy nhà.
Quỳ gối cúi đầu: Thành ngữ chỉ thái độ hết sức kính cẩn, phục tùng hoặc xin lỗi.
- Hắn đã quỳ gối cúi đầu nhận lỗi trước mọi người.
- 1 dt Đầu gối nói tắt: Mỏi gối, chồn chân vẫn muốn trèo (HXHương); Quì gối cúi đầu (tng).
- 2 dt Đồ dùng để kê đầu khi nằm: Chăn đơn gối chiếc lạnh lùng (cd).
- đgt 1. Đặt đầu lên trên: Đầu lên trên chiếc gối mây (NgKhải) 2. Gác đầu một vật gì lên một vật khác: Gối tấm ván lên bờ tường.