growing

/'grouiɳ/
Học thuật
Thân thiện
growing

The farmer plants corn during the growing season.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự lớn lên, sự phát triển: Quá trình tăng về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng.
    • Sự nuôi trồng, sự canh tác: Hành động chăm sóc phát triển cây trồng hoặc vật nuôi.
  2. Tính từ:

    • Đang lớn lên, đang phát triển: Mô tả một cái đó đang trong quá trình tăng trưởng hoặc mở rộng.
    • Hỗ trợ sự phát triển: Mô tả điều kiện thuận lợi cho sự tăng trưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The growing of children is fascinating to observe. (Sự lớn lên của trẻ em rất thú vị để quan sát.)
    • He specializes in the growing of organic vegetables. (Anh ấy chuyên về việc trồng rau hữu cơ.)
  • Tính từ:

    • She has a growing interest in Vietnamese history. ( ấy một sự quan tâm ngày càng lớn đến lịch sử Việt Nam.)
    • This region has a growing population. (Khu vực này dân số đang tăng.)
    • We need growing conditions with plenty of sunlight. (Chúng ta cần điều kiện phát triển với nhiều ánh sáng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "growing pains":
    • Nghĩa y học: Cơn đau xương khớp thường gặptrẻ em đang phát triển nhanh.
      • The child complained of growing pains in his legs at night. (Đứa trẻ than phiền về những cơn đau xươngchân vào ban đêm.)
    • Nghĩa ẩn dụ: Những khó khăn, trở ngại ban đầu gặp phải khi một tổ chức, kế hoạch hoặc doanh nghiệp mới phát triển mở rộng.
      • The startup company is experiencing some growing pains as it expands. (Công ty khởi nghiệp đang trải qua một số khó khăn ban đầu khi mở rộng quy mô.)
Biến thể từ gần giống
  • Grow (động từ): lớn lên, phát triển, trồng.
    • Plants grow quickly in the spring. (Cây cối phát triển nhanh vào mùa xuân.)
  • Growth (danh từ): sự tăng trưởng, sự phát triển; khối u.
    • Economic growth is strong this year. (Tăng trưởng kinh tế năm nay mạnh mẽ.)
  • Grower (danh từ): người trồng trọt.
    • He is a coffee grower in the Central Highlands. (Ông ấy một người trồng cà phêTây Nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự phát triển): development (sự phát triển), expansion (sự mở rộng), increase (sự gia tăng).
  • Tính từ (đang phát triển): increasing (ngày càng tăng), expanding (đang mở rộng), developing (đang phát triển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "growing" dạng tính từ hoặc danh động từ, không phải động từ chính. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "grow"). - Grow up: lớn lên, trưởng thành. - I grew up in a small village. (Tôi lớn lênmột ngôi làng nhỏ.) - Grow into: lớn vừa (quần áo); phát triển thành. - Don't worry, he'll soon grow into those shoes. (Đừng lo, cậu sẽ sớm lớn vừa đôi giày đó thôi.) - The small project grew into a major company. (Dự án nhỏ đã phát triển thành một công ty lớn.) - Grow out of: lớn không vừa nữa; bỏ được (thói quen xấu). - She has grown out of her childhood fears. ( ấy đã vượt qua được những nỗi sợ hãi thời thơ ấu.)

Thành ngữ liên quan
  • A growing concern: một mối quan ngại ngày càng lớn.
    • Climate change is a growing concern for many people. (Biến đổi khí hậu một mối quan ngại ngày càng lớn đối với nhiều người.)
  • Fast-growing: phát triển nhanh.
    • Bamboo is a fast-growing plant. (Tre một loài cây phát triển nhanh.)
growing

The farmer plants corn during the growing season.

danh từ
  1. sự lớn lên
  2. sự nuôi; sự trồng
    • the growing of bees
      sự nuôi ong
    • the growing of grapes
      sự trồng nho
tính từ
  1. đang lớn lên
    • growing pains
      sốt đau đầu xương tuổi đang lớn, sốt vỡ da
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những khó khăn mới (của kế hoạch mới, của sự phát triển mau chóng)
  3. giúp cho sự lớn lên
    • growing weather
      thời tiết thuận lợi cho cây cối lớn lên