ingrowing

/'in,grouiɳ/
Học thuật
Thân thiện
ingrowing

An ingrowing toenail can cause significant discomfort.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mọc vào trong, mọc quặp vào trong: Dùng để mô tả một bộ phận cơ thể, thường móng tay hoặc móng chân, phát triển không bình thường đâm vào phần thịt mềm xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is suffering from an ingrowing toenail. (Anh ấy đang bị đau một cái móng chân mọc quặp vào trong.)
    • Ingrowing hairs can cause painful bumps on the skin. (Những sợi lông mọc ngược vào trong có thể gây ra các nốt sưng đau trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ingrowing nail": móng mọc quặp. Đây một thuật ngữ y khoa phổ biến.
    • The doctor recommended a minor surgery for the chronic ingrowing nail. (Bác sĩ đề nghị một cuộc tiểu phẫu cho chứng móng mọc quặp mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingrown (tính từ): Đây dạng tính từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "ingrowing".
    • An ingrown toenail is a common problem. (Móng chân mọc quặp một vấn đề phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Embedded: đã ăn sâu vào, mắc kẹt trong (trong ngữ cảnh y tế).
  • In-grown: (cách viết khác của ingrown) mọc vào trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "ingrowing".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ingrowing".

ingrowing

An ingrowing toenail can cause significant discomfort.

tính từ
  1. mọc vào trong (móng tay...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự