ghoul
/gu:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ma cà rồng, yêu quái: Một sinh vật thần thoại hoặc linh hồn ác quỷ, thường được miêu tả là ăn thịt người hoặc xác chết, hay xuất hiện ở những nơi chết chóc như nghĩa địa.
- Kẻ đào mả: (Nghĩa thông tục) Một người có hành vi đào trộm mộ để lấy cắp đồ tùy táng hoặc xác chết, thường vì mục đích bệnh hoạn hoặc để bán.
- Người có sở thích ghê tởm: Một người có hứng thú một cách bệnh hoạn với những thứ kinh dị, đau khổ hoặc cái chết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the story, a ghoul haunted the old cemetery. (Trong câu chuyện, một con ma cà rồng ám ảnh nghĩa trang cũ.)
- The police arrested a ghoul who was stealing jewelry from graves. (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ đào mả chuyên ăn trộm trang sức từ các ngôi mộ.)
- Only a ghoul would enjoy watching such horrifying scenes. (Chỉ có một kẻ có sở thích ghê tởm mới thích xem những cảnh kinh hoàng như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ghoul" thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng (phim ảnh, trò chơi, văn học) để chỉ các nhân vật quái vật ăn thịt người hoặc xác chết, tạo không khí kinh dị.
- The video game is filled with zombies and ghouls. (Trò chơi điện tử này đầy rẫy zombie và ma cà rồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ghoulish (tính từ): Mang tính chất của ma cà rồng; ghê tởm, kinh dị.
- He has a ghoulish fascination with crime scenes. (Anh ta có một sự hứng thú ghê tởm với hiện trường vụ án.)
Từ đồng nghĩa
- Evil spirit: Linh hồn ác quỷ.
- Grave robber: Kẻ trộm mộ.
- Monster: Quái vật, yêu quái.
Thành ngữ liên quan
- Ghoul thường không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, tính từ ghoulish có thể dùng trong cụm như "ghoulish curiosity" (sự tò mò bệnh hoạn).
- The crowd watched the accident with ghoulish curiosity. (Đám đông nhìn vụ tai nạn với sự tò mò bệnh hoạn.)
danh từ
- ma cà rồng
- (thông tục) người đào mả lấy trộm xác chết
- người có những sở thích cực kỳ ghê tởm