generate

/'dʤenəreit/
Học thuật
Thân thiện
generate

A hydroelectric plant generates electricity for a city.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sinh ra, tạo ra, phát sinh: Chỉ hành động làm cho một cái đó mới xuất hiện, tồn tại hoặc được sản xuất ra.
    • Phát (điện, nhiệt, năng lượng): Chỉ hành động sản xuất ra năng lượng, đặc biệt điện.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The new policy has generated a lot of discussion. (Chính sách mới đã tạo ra rất nhiều cuộc thảo luận.)
    • Wind turbines generate electricity from the wind. (Tuabin gió phát điện từ sức gió.)
    • The machine generates a lot of heat when it's running. (Máy phát ra rất nhiều nhiệt khi đang chạy.)
    • His rude comment generated anger among the audience. (Bình luận thô lỗ của anh ta đã gây ra sự tức giận trong khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to generate interest/enthusiasm/support": tạo ra sự quan tâm/hăng hái/ủng hộ.
    • The campaign aims to generate public support for the project. (Chiến dịch nhằm tạo ra sự ủng hộ của công chúng cho dự án.)
  • "to generate revenue/profit/income": tạo ra doanh thu/lợi nhuận/thu nhập.
    • The new product line is expected to generate significant revenue. (Dòng sản phẩm mới dự kiến sẽ tạo ra doanh thu đáng kể.)
  • "to generate a report/list/idea": tạo ra một báo cáo/danh sách/ý tưởng.
    • The software can automatically generate a sales report. (Phần mềm có thể tự động tạo ra một báo cáo bán hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Generation (n): sự tạo ra, thế hệ.
    • The generation of clean energy is a priority. (Việc tạo ra năng lượng sạch một ưu tiên.)
  • Generator (n): máy phát điện, người/nhân tố tạo ra.
    • We need a backup generator in case of a power cut. (Chúng ta cần một máy phát điện dự phòng phòng khi mất điện.)
  • Regenerate (v): tái tạo, hồi phục.
    • The forest will take decades to regenerate. (Khu rừng sẽ mất hàng thập kỷ để tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Produce: sản xuất, tạo ra.
  • Create: tạo ra, sáng tạo.
  • Cause: gây ra, nguyên nhân dẫn đến.
  • Yield: mang lại, sản sinh ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "generate" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. chủ yếu được sử dụng như một ngoại động từ đơn lẻ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "generate".)

generate

A hydroelectric plant generates electricity for a city.

ngoại động từ
  1. sinh, đẻ ra
  2. phát, phát ra
    • to generate electricity
      phát điện