gazon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cỏ: Chỉ loại thực vật thân thảo, mọc thấp và phủ trên mặt đất, thường được trồng trong vườn hoặc công viên.
- Bãi cỏ, thảm cỏ: Một khu vực được phủ đầy cỏ, thường được cắt tỉa cẩn thận, dùng để trang trí hoặc để vui chơi, thư giãn.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Tóc: Cách nói ví von, hài hước về mái tóc trên đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il faut arroser le gazon en été. (Phải tưới cỏ vào mùa hè.)
- Les enfants jouent au football sur le gazon du parc. (Bọn trẻ chơi bóng đá trên bãi cỏ của công viên.)
- Il a un gazon bien fourni. (Anh ta có một mái tóc dày.) - (cách nói hài hước)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tondre le gazon": Cắt cỏ.
- Je dois tondre le gazon ce week-end. (Tôi phải cắt cỏ vào cuối tuần này.)
"Être sur le gazon" (tiếng lóng): Bị hạ đo ván, bị đánh bại (trong thể thao, đặc biệt là quyền Anh).
- Le boxeur est resté sur le gazon pendant dix secondes. (Võ sĩ quyền Anh đã nằm trên sàn đấu trong mười giây.)
Biến thể và từ liên quan
- Gazouiller (động từ): Hót líu lo (chim), bi bô (trẻ con). (Không phải biến thể của "gazon", nhưng có chung gốc từ tượng thanh "gaz-")
- Pelouse (danh từ giống cái): Bãi cỏ, thảm cỏ (thường dùng cho sân vận động hoặc những bãi cỏ rộng, được chăm sóc kỹ lưỡng). Từ gần nghĩa.
- Herbe (danh từ giống cái): Cỏ (nói chung), có thể là cỏ dại hoặc cỏ mọc tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
- Pelouse: Bãi cỏ, thảm cỏ (như trên).
- Herbe: Cỏ (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Se ratisser le gazon" (tiếng lóng): Chải tóc, làm đẹp mái tóc.
- Attends, je dois me ratisser le gazon avant de sortir. (Đợi đã, tôi phải chải tóc một chút trước khi ra ngoài.)
danh từ giống đực
- cỏ
- bãi cỏ
- (tiếng lóng, biệt ngữ) tóc
- Se ratisser le gazonchải tóc