casson

Học thuật
Thân thiện
casson

Un enfant suce un casson en jouant dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cục đường, bánh đường: Một khối đường được đóng thành khuôn, thường hình dạng nhất định như hình nón hoặc khối chữ nhật, dùng để bảo quản sử dụng dần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Au marché, j'ai acheté un casson de sucre brun. (Ở chợ, tôi đã mua một cục đường nâu.)
    • Autrefois, on utilisait un casson que l'on râpait pour sucrer les plats. (Ngày xưa, người ta dùng một bánh đường họ bào nhỏ để làm ngọt các món ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "casson de sucre": cục đường, bánh đường (cụm từ chỉ loại đường).
    • La recette traditionnelle demande un casson de sucre. (Công thức truyền thống yêu cầu một cục đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Sucre en pain (cụm danh từ giống đực): đường bánh (cùng nghĩa với "casson").
  • Pain de sucre (cụm danh từ giống đực): bánh đường (cùng nghĩa, thường chỉ hình nón).
Từ đồng nghĩa
  • Pain de sucre: bánh đường (đồng nghĩa chính xác).
  • Sucre moulé: đường đúc khuôn.
casson

Un enfant suce un casson en jouant dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. cục đường, bánh đường