casino

/kə'si:nou/
Học thuật
Thân thiện
casino

Un homme joue à la roulette dans un casino.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cazinô, nhà chơi: Một cơ sở giải trí công cộng, thường nằmcác khu nghỉ mát, nơi người ta có thể tham gia các trò chơi đánh bạc như roulette, blackjack, hoặc chơi máy đánh bạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le casino de la ville est très célèbre. (Cazinô của thành phố rất nổi tiếng.)
    • Ils ont passé la soirée au casino. (Họ đã dành cả buổi tốinhà chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tenter sa chance au casino": thử vận may tại cazinô.
    • Il a décidé de tenter sa chance au casino. (Anh ấy quyết định thử vận may tại cazinô.)
Biến thể từ gần giống
  • Casinotier (danh từ giống đực): Người quảnhoặc chủ sở hữu một cazinô.
  • Jeu de casino (cụm danh từ): Trò chơi cazinô, chỉ các trò chơi cờ bạc thường thấy trong cazinô.
Từ đồng nghĩa
  • Maison de jeu: Nhà chơi, sòng bạc (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Salle de jeux: Phòng chơi, thường dùng cho các khu vực trò chơi cờ bạc.
Thành ngữ liên quan
  • Roulette de casino: Vòng quay roulette của cazinô, thường ám chỉ sự may rủi.
    • Sa vie est comme une roulette de casino. (Cuộc sống của anh ta như một vòng quay roulette của cazinô - đầy may rủi.)
casino

Un homme joue à la roulette dans un casino.

danh từ giống đực
  1. cazinô, nhà chơi (ở các nơi nghỉ mát)