ful

ful

A student learns to speak Ful in a language class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Fula: Một ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Niger-Congo, được sử dụng rộng rãi bởi người Fulani ở Tây Phi, từ Sénégal đến Chad. thường được dùng như một ngôn ngữ chung (lingua franca) trong khu vực.
    • Dân tộc Fulani: Trong một số ngữ cảnh, "Ful" có thể dùng để chỉ người Fulani hoặc các yếu tố liên quan đến họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ful is spoken by millions across the Sahel. (Ngôn ngữ Ful được hàng triệu người sử dụng trên khắp vùng Sahel.)
    • She is conducting research on Ful proverbs. ( ấy đang tiến hành nghiên cứu về tục ngữ trong tiếng Ful.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ful language": ngôn ngữ Ful. Cụm này thường được dùng để làm nghĩa khi nói về ngôn ngữ này.
    • The Ful language has several dialects. (Ngôn ngữ Ful một số phương ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fula (n): Một tên gọi khác cho cùng một ngôn ngữ hoặc dân tộc.
  • Fulani (n): Tên gọi phổ biến cho dân tộc ngôn ngữ này.
  • Fulfulde (n): Một tên gọi khác cho ngôn ngữ Ful, được sử dụng bởi chính người bản ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Fula: Ngôn ngữ Fula.
  • Fulani: Ngôn ngữ/dân tộc Fulani.
  • Fulfulde: Ngôn ngữ Fulfulde.