all-powerful

/'ɔ:l'pauəful/
Học thuật
Thân thiện
all-powerful

An ancient myth describes an all-powerful being who created the stars.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nắm hết quyền lực, mọi quyền lực: Dùng để mô tả một cá nhân, thực thể hoặc tổ chức quyền lực tối cao, không bị giới hạn có thể kiểm soát mọi thứ.
    • Toàn năng: Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc thần thoại để chỉ một vị thần quyền nănghạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In ancient times, the emperor was considered all-powerful. (Thời xưa, hoàng đế được coi người nắm hết quyền lực.)
    • Many religions believe in an all-powerful God. (Nhiều tôn giáo tin vào một vị Chúa toàn năng.)
    • No leader should be all-powerful; there must be checks and balances. (Không nhà lãnh đạo nào nên nắm hết quyền lực; phải sự kiểm soát cân bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the all-powerful state": nhà nước toàn trị, nắm mọi quyền lực.

    • The novel depicts a dystopian future ruled by an all-powerful state. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một tương lai phản địa đàng bị cai trị bởi một nhà nước toàn trị.)
  • "all-powerful ruler/leader": nhà cai trị/lãnh đạo quyền lực tuyệt đối.

    • History has shown that all-powerful rulers often lead to oppression. (Lịch sử cho thấy những nhà cai trị nắm hết quyền lực thường dẫn đến sự áp bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Omnipotent (adj): toàn năng (thường dùng trong triết học hoặc thần học, nhấn mạnh khả năng làm mọi việc).

    • Theological debates often discuss whether God is truly omnipotent. (Các cuộc tranh luận thần học thường thảo luận liệu Chúa thực sự toàn năng hay không.)
  • Supreme (adj): tối cao ( quyền lực hoặc địa vị cao nhất).

  • Almighty (adj): toàn năng (thường dùng như một danh hiệu, dụ: God Almighty - Chúa toàn năng).
Từ đồng nghĩa
  • Omnipotent: toàn năng.
  • Almighty: toàn năng (thường viết hoa: the Almighty).
  • Supreme: tối cao.
  • Unlimited in power: quyền lựchạn.
Từ trái nghĩa
  • Powerless: bất lực, không quyền lực.
  • Weak: yếu đuối.
  • Impoverished: nghèo nàn, thiếu thốn (về quyền lực hoặc nguồn lực).
Thành ngữ liên quan
  • Absolute power corrupts absolutely: Quyền lực tuyệt đối dẫn đến tha hóa tuyệt đối. (Đây một câu châm ngôn thường được trích dẫn khi nói về sự nguy hiểm của quyền lực không bị kiểm soát.)
    • He forgot the lesson that absolute power corrupts absolutely. (Anh ta đã quên bài học rằng quyền lực tuyệt đối dẫn đến tha hóa tuyệt đối.)
all-powerful

An ancient myth describes an all-powerful being who created the stars.

tính từ
  1. nắm hết quyền lực; mọi quyền lực

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự