omnipotent
/ɔm'nipətənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có quyền lực vô hạn, toàn năng: Chỉ một thực thể có khả năng làm bất cứ điều gì, không bị giới hạn bởi bất kỳ quyền lực hay luật lệ nào.
- Có quyền lực tuyệt đối: Thường dùng để mô tả quyền lực tối cao, không thể bị thách thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many ancient kings believed they were omnipotent. (Nhiều vị vua thời cổ đại tin rằng họ có quyền lực vô hạn.)
- In the story, the villain sought to become omnipotent. (Trong câu chuyện, kẻ phản diện tìm cách trở nên toàn năng.)
- No human ruler is truly omnipotent. (Không có nhà cai trị nào của con người là thực sự toàn năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Omnipotent" (danh từ riêng, viết hoa): Một danh hiệu dùng để chỉ Thượng đế, Chúa trong các tôn giáo độc thần, người được tin là có quyền năng tuyệt đối.
- They prayed to the Omnipotent for guidance. (Họ cầu nguyện với Đấng Toàn Năng để xin chỉ dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Omnipotence (danh từ): Quyền năng vô hạn, sự toàn năng.
- The philosopher debated the concept of divine omnipotence. (Nhà triết học tranh luận về khái niệm quyền năng vô hạn của thần thánh.)
Từ đồng nghĩa
- All-powerful: Toàn năng, có mọi quyền lực.
- Almighty: Toàn năng (thường dùng cho Thượng đế).
- Supreme: Tối cao.
Từ trái nghĩa
- Powerless: Bất lực, không có quyền lực.
- Impudent: (Trong ngữ cảnh quyền lực) Yếu thế, không có thẩm quyền.
tính từ
- có quyền tuyệt đối, có quyền vô hạn
Idioms
- the OmnipotenceThượng đế, Chúa