flying
/flying/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự bay: Hành động di chuyển trong không khí, thường bằng cánh hoặc bằng máy móc.
- Chuyến bay: Một lần di chuyển cụ thể bằng máy bay hoặc phương tiện bay.
Tính từ:
- Bay: Đang di chuyển trong không khí hoặc có khả năng bay.
- Mau chóng, chớp nhoáng: Diễn ra rất nhanh, trong thời gian rất ngắn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I have a fear of flying. (Tôi sợ việc đi máy bay.)
- The flying of birds is a beautiful sight. (Sự bay của những con chim là một cảnh tượng đẹp.)
Tính từ:
- We saw a flying bird from the window. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim đang bay từ cửa sổ.)
- He made a flying visit to his hometown. (Anh ấy đã có một chuyến thăm chớp nhoáng về quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with flying colors": một cách xuất sắc, rất thành công.
- She passed the exam with flying colors. (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.)
"to get off to a flying start": bắt đầu rất thuận lợi, rất tốt.
- The project got off to a flying start. (Dự án đã có một khởi đầu rất thuận lợi.)
Biến thể và từ gần giống
Fly (động từ): bay.
- Birds can fly. (Chim có thể bay.)
Flyer/Flier (danh từ): người đi máy bay; tờ rơi quảng cáo.
- He is a frequent flyer. (Anh ấy là một hành khách bay thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự bay): Flight (chuyến bay, sự bay).
- Tính từ (mau chóng): Quick (nhanh), Brief (ngắn gọn), Hurried (vội vã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp được hình thành từ tính từ/danh từ 'flying'. Các cụm động từ liên quan thường dùng động từ gốc 'fly').
Thành ngữ liên quan
A flying visit: Chuyến thăm rất ngắn, vội vã.
- It was just a flying visit, so we didn't have time to see everyone. (Đó chỉ là một chuyến thăm chớp nhoáng, nên chúng tôi không có thời gian gặp mọi người.)
Flying high: Đang rất thành công hoặc hạnh phúc.
- After winning the championship, the team is flying high. (Sau khi giành chức vô địch, đội đang ở đỉnh cao thành công.)
tính từ
- bay
- mau chóng, chớp nhoáng
- a flying visitcuộc đi thăm chớp nhoáng