flying

/flying/
Học thuật
Thân thiện
flying

The pilot is flying the airplane through clear skies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bay: Hành động di chuyển trong không khí, thường bằng cánh hoặc bằng máy móc.
    • Chuyến bay: Một lần di chuyển cụ thể bằng máy bay hoặc phương tiện bay.
  2. Tính từ:

    • Bay: Đang di chuyển trong không khí hoặc khả năng bay.
    • Mau chóng, chớp nhoáng: Diễn ra rất nhanh, trong thời gian rất ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I have a fear of flying. (Tôi sợ việc đi máy bay.)
    • The flying of birds is a beautiful sight. (Sự bay của những con chim một cảnh tượng đẹp.)
  • Tính từ:

    • We saw a flying bird from the window. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim đang bay từ cửa sổ.)
    • He made a flying visit to his hometown. (Anh ấy đã một chuyến thăm chớp nhoáng về quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with flying colors": một cách xuất sắc, rất thành công.

    • She passed the exam with flying colors. ( ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.)
  • "to get off to a flying start": bắt đầu rất thuận lợi, rất tốt.

    • The project got off to a flying start. (Dự án đã một khởi đầu rất thuận lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fly (động từ): bay.

    • Birds can fly. (Chim có thể bay.)
  • Flyer/Flier (danh từ): người đi máy bay; tờ rơi quảng cáo.

    • He is a frequent flyer. (Anh ấy một hành khách bay thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự bay): Flight (chuyến bay, sự bay).
  • Tính từ (mau chóng): Quick (nhanh), Brief (ngắn gọn), Hurried (vội vã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp được hình thành từ tính từ/danh từ 'flying'. Các cụm động từ liên quan thường dùng động từ gốc 'fly').

Thành ngữ liên quan
  • A flying visit: Chuyến thăm rất ngắn, vội vã.

    • It was just a flying visit, so we didn't have time to see everyone. (Đó chỉ một chuyến thăm chớp nhoáng, nên chúng tôi không thời gian gặp mọi người.)
  • Flying high: Đang rất thành công hoặc hạnh phúc.

    • After winning the championship, the team is flying high. (Sau khi giành chứcđịch, đội đangđỉnh cao thành công.)
flying

The pilot is flying the airplane through clear skies.

danh từ
  1. sự bay
  2. chuyến bay
tính từ
  1. bay
  2. mau chóng, chớp nhoáng
    • a flying visit
      cuộc đi thăm chớp nhoáng