enable

/i'neibl/
Học thuật
Thân thiện
enable

This new skill will enable you to find a good job.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho có thể, làm cho khả năng: Hành động cung cấp các phương tiện, cơ hội hoặc quyền hạch để ai đó hoặc điều đó có thể thực hiện được một việc cụ thể.
    • Cho phép, cho quyền: Hành động trao quyền hợp pháp hoặc chính thức để ai đó làm điều đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • This scholarship will enable her to study abroad. (Học bổng này sẽ giúp ấy có thể đi du học.)
    • The new software enables faster data processing. (Phần mềm mới cho phép xử lý dữ liệu nhanh hơn.)
    • The law enables the government to take emergency measures. (Luật trao quyền cho chính phủ thực hiện các biện pháp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enable someone to do something": Làm cho ai đó khả năng làm việc .
    • His encouragement enabled me to overcome my fears. (Sự động viên của anh ấy đã giúp tôi vượt qua nỗi sợ hãi.)
  • Trong lĩnh vực công nghệ: Chỉ việc kích hoạt một tính năng hoặc chức năng.
    • Please enable cookies in your browser settings. (Vui lòng bật tính năng cookie trong cài đặt trình duyệt của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Enabler (danh từ): Người hoặc vật tạo điều kiện, hỗ trợ; (trong ngữ cảnh tiêu cực) người vô tình hỗ trợ hành vi xấu của người khác.
    • Access to education is a key enabler of social mobility. (Tiếp cận giáo dục một yếu tố hỗ trợ then chốt cho sự thăng tiến xã hội.)
  • Enabled (tính từ): Đã được kích hoạt, cho phép; khả năng.
    • The feature is now enabled. (Tính năng hiện đã được bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Allow (cho phép): Nhấn mạnh việc không ngăn cản hoặc cấp phép.
  • Permit (cho phép): Mang tính chính thức, hợp lệ hơn.
  • Empower (trao quyền): Nhấn mạnh việc trao quyền lực hoặc thẩm quyền.
  • Facilitate (tạo điều kiện thuận lợi): Làm cho một quá trình trở nên dễ dàng hơn.
Từ trái nghĩa
  • Disable (vô hiệu hóa, làm tàn tật): Làm mất khả năng hoặc tắt một chức năng.
  • Prevent (ngăn cản): Ngăn chặn điều đó xảy ra.
  • Hinder (cản trở): Làm chậm lại hoặc gây khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "enable" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp qua cấu trúc "enable + tân ngữ + to V".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "enable" như một phần cốt lõi.)

enable

This new skill will enable you to find a good job.

ngoại động từ
  1. làm cho có thể (làm gì), làm cho khả năng (làm gì)
  2. cho quyền, cho phép (ai) (làm gì)