embarkation

/em'bɑ:'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
embarkation

Passengers line up for embarkation at the cruise ship terminal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lên tàu, sự lên máy bay: Hành động của hành khách phi hành đoàn khi bước lên tàu thủy hoặc máy bay để bắt đầu một chuyến đi.
    • Sự bắt đầu (một hành trình, dự án): (Nghĩa mở rộng) Hành động bắt đầu một cuộc hành trình, một dự án mới, hoặc một giai đoạn quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The embarkation of passengers will begin at 2 PM. (Việc hành khách lên tàu sẽ bắt đầu lúc 2 giờ chiều.)
    • Please proceed to Gate 5 for embarkation. (Xin quý khách vui lòng đi đến Cổng số 5 để lên máy bay.)
    • The embarkation on this new research project filled the team with excitement. (Việc bắt đầu dự án nghiên cứu mới này khiến cả nhóm tràn đầy phấn khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point of embarkation": Điểm khởi hành, nơi bắt đầu lên tàu/xe/máy bay.

    • The port of Ha Long is a major point of embarkation for cruise ships. (Cảng Hạ Long một điểm khởi hành chính cho các tàu du lịch.)
  • "Embarkation card": Thẻ lên tàu/máy bay (một loại giấy tờ cần điền trước khi lên phương tiện, thường dùng trong hàng hải hoặc hàng không quốc tế).

    • You must complete the embarkation card before boarding. (Bạn phải điền đầy đủ thẻ lên tàu trước khi lên boong.)
Biến thể từ gần giống
  • Embark (động từ): Lên tàu, máy bay; bắt đầu (một hành trình, dự án).

    • We will embark on our journey at dawn. (Chúng tôi sẽ bắt đầu hành trình của mình vào lúc bình minh.)
  • Disembarkation (danh từ): Sự rời tàu, sự xuống tàu/máy bay (từ trái nghĩa).

    • Disembarkation will take approximately 30 minutes. (Việc hành khách rời tàu sẽ mất khoảng 30 phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Boarding: Sự lên tàu/máy bay (thường dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng không).
  • Departure: Sự khởi hành (nhấn mạnh thời điểm rời đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "embark on").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "embarkation").

embarkation

Passengers line up for embarkation at the cruise ship terminal.

danh từ
  1. sự cho lên tàu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "embarkation"