debarkation

/,di:bɑ:'keiʃn/ Cách viết khác : (debarkment) /di'bɑ:kmənt/
Học thuật
Thân thiện
debarkation

The passengers begin their debarkation from the cruise ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cho lên bờ, sự rời tàu (hoặc máy bay): Hành động hành khách phi hành đoàn rời khỏi một con tàu hoặc máy bay sau một chuyến đi. Đây nghĩa phổ biến nhất.
    • Sự bốc dỡ hàng hóa lên bờ: Hành động dỡ hàng hóa từ tàu thủy lên bờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The debarkation of passengers began shortly after the ship docked. (Việc cho hành khách lên bờ bắt đầu ngay sau khi con tàu cập cảng.)
    • Please wait for the announcement before proceeding to debarkation. (Vui lòng chờ thông báo trước khi tiến hành việc rời tàu.)
    • The debarkation of cargo was delayed due to bad weather. (Việc bốc dỡ hàng hóa lên bờ bị trì hoãn do thời tiết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point of debarkation" (POD): Điểm rời tàu/máy bay, điểm lên bờ. Thuật ngữ thường dùng trong hậu cần quân sự.

    • The troops assembled at the designated point of debarkation. (Binh lính tập trung tại điểm lên bờ đã được chỉ định.)
  • "Debarkation process": Quy trình rời tàu/máy bay.

    • The debarkation process was smooth and efficient. (Quy trình rời máy bay diễn ra suôn sẻ hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Debark (động từ): Cho lên bờ, rời tàu/máy bay.

    • Passengers will debark from the rear exits. (Hành khách sẽ rời máy bay từ các cửa thoát hiểm phía sau.)
  • Disembarkation (danh từ): Từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "debarkation", được dùng phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.

    • Disembarkation cards must be filled out before arrival. (Thẻ khai báo khi nhập cảnh phải được điền trước khi đến nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Disembarkation: Sự lên bờ, sự rời tàu/máy bay.
  • Unloading: Sự dỡ hàng, sự bốc dỡ (thường dùng cho hàng hóa).
  • Landing: Sự đổ bộ, sự hạ cánh (nhấn mạnh vào hành động tiếp đất/tiếp nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "debarkation". Tuy nhiên, động từ gốc "debark" có thể được sử dụng.) - To debark from: Rời khỏi (tàu, máy bay). - We will debark from the aircraft via the jet bridge. (Chúng tôi sẽ rời máy bay qua cầu dẫn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "debarkation".)

debarkation

The passengers begin their debarkation from the cruise ship.

danh từ
  1. sự bốc dở hàng hoá lên bờ; sự cho hành khách lên bờ