disembarkation
/,disembɑ:'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rời khỏi tàu, máy bay hoặc phương tiện vận tải: Hành động của hành khách và phi hành đoàn khi xuống khỏi một con tàu, máy bay hoặc phương tiện giao thông khác sau một chuyến đi.
- Sự lên bờ, lên bộ: Quá trình di chuyển từ tàu thủy lên đất liền.
- Sự bốc dỡ hàng hóa lên bờ: Hành động dỡ hàng hóa từ tàu lên bến cảng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The disembarkation of passengers will begin 30 minutes after landing. (Việc hành khách rời khỏi máy bay sẽ bắt đầu 30 phút sau khi hạ cánh.)
- The cruise ship announced the disembarkation time for tomorrow morning. (Con tàu du lịch thông báo thời gian lên bờ cho sáng mai.)
- Smooth disembarkation is crucial for port efficiency. (Việc bốc dỡ hàng hóa trơn tru là rất quan trọng cho hiệu quả của cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Point of disembarkation": Điểm rời phương tiện, nơi hành khách hoặc hàng hóa được dỡ xuống.
- Please proceed to the designated point of disembarkation. (Vui lòng di chuyển đến điểm rời phương tiện đã được chỉ định.)
"Disembarkation process/procedures": Quy trình, thủ tục xuống tàu/xuống máy bay.
- All passengers must follow the safety instructions during the disembarkation process. (Tất cả hành khách phải tuân theo hướng dẫn an toàn trong quy trình rời máy bay.)
Biến thể và từ gần giống
Disembark (động từ): Rời khỏi tàu, máy bay hoặc phương tiện.
- We will disembark at the next port. (Chúng tôi sẽ lên bờ ở cảng tiếp theo.)
Embarkation (danh từ): Hành động lên tàu, lên máy bay (nghĩa trái ngược).
- The embarkation for the flight is at Gate 5. (Việc lên máy bay cho chuyến bay ở Cổng số 5.)
Từ đồng nghĩa
- Debarkation: Sự lên bờ, sự rời tàu (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Unloading: Sự dỡ hàng, sự bốc dỡ (tập trung vào hàng hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'disembarkation'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'disembark from'). - Disembark from: Rời khỏi (một phương tiện). - Passengers are requested to disembark from the aircraft in an orderly manner. (Hành khách được yêu cầu rời khỏi máy bay một cách trật tự.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'disembarkation')
danh từ
- sự cho lên bờ, sự cho lên bộ; sự bốc dở (hàng...) lên bờ; sự lên bờ, sự lên bộ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự xuống xe