eject
/'i:dʤekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Tống ra, đẩy ra, làm vọt ra: Hành động đẩy hoặc bắn một vật gì đó ra ngoài một cách mạnh mẽ và thường đột ngột, thường bằng một lực cơ học hoặc áp suất.
- Đuổi ra, trục xuất: Hành động buộc ai đó phải rời khỏi một nơi hoặc một vị trí, thường là một cách chính thức hoặc cưỡng chế.
- Phụt ra, phát ra: (Về khói, hơi nước, v.v.) được đẩy ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The machine will automatically eject the DVD when it's finished. (Máy sẽ tự động đẩy đĩa DVD ra khi nó kết thúc.)
- The pilot had to eject from the crashing plane. (Phi công phải phóng ra khỏi chiếc máy bay đang rơi.)
- The noisy fan was ejected from the stadium by security. (Người hâm mộ ồn ào đã bị bảo vệ đuổi ra khỏi sân vận động.)
- The volcano ejected a huge cloud of ash into the sky. (Núi lửa phun ra một đám mây tro bụi khổng lồ lên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to eject someone from a position": Buộc ai đó phải rời khỏi một chức vụ hoặc vị trí.
- The board voted to eject the CEO from his position. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu để loại Giám đốc điều hành khỏi chức vụ của ông ta.)
- "to eject a cartridge/cassette": (Trong công nghệ) Đẩy một bộ phận có thể tháo rời (như hộp mực, băng) ra khỏi thiết bị.
- Remember to eject the USB drive safely before removing it. (Hãy nhớ ngắt ổ USB một cách an toàn trước khi tháo nó ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Ejection (danh từ): Sự đẩy ra, sự phóng ra, sự trục xuất.
- The ejection of the pilot was successful. (Việc phóng phi công ra ngoài đã thành công.)
- Ejector (danh từ): Bộ phận, thiết bị dùng để đẩy/ tống ra.
- The ejector seat saved the pilot's life. (Ghế phóng đã cứu mạng phi công.)
Từ đồng nghĩa
- Expel: Trục xuất, đuổi học, tống ra (thường dùng trong bối cảnh chính thức như trường học, tổ chức).
- Emit: Phát ra, tỏa ra (thường dùng cho khí, âm thanh, ánh sáng).
- Oust: Loại bỏ, đuổi ra (thường dùng cho việc mất chức vụ, vị trí quyền lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Eject from: Đuổi/đẩy ra khỏi (một địa điểm cụ thể).
- They were ejected from the library for being too loud. (Họ bị đuổi ra khỏi thư viện vì quá ồn ào.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "eject")
ngoại động từ
- tống ra, làm vọt ra (tia nước, tia hơi...)
- phụt ra, phát ra (khói...)
- đuổi khỏi (nơi nào), đuổi ra
danh từ
- (tâm lý học) điều suy nghĩ, điều luận ra