duplicate
/'dju:plikit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bản sao: Một vật hoặc tài liệu được tạo ra giống hệt với bản gốc.
- Vật giống hệt: Một vật hoàn toàn giống với một vật khác.
Tính từ:
- Giống hệt: Có đặc điểm, hình dáng hoặc chức năng y hệt một vật khác.
- Gấp đôi, thành hai bản: Gồm hai phần hoặc hai bản hoàn toàn giống nhau.
Động từ:
- Sao lại, sao chép: Tạo ra một bản sao giống hệt với bản gốc.
- Nhân đôi, gấp đôi: Làm cho số lượng hoặc kích thước tăng lên gấp hai lần.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please keep the original document and send me the duplicate. (Vui lòng giữ tài liệu gốc và gửi cho tôi bản sao.)
- This key is a duplicate of the one I lost. (Chìa khóa này là bản sao của cái tôi đã làm mất.)
Tính từ:
- He was issued a duplicate key for the office. (Anh ấy được cấp một chìa khóa giống hệt cho văn phòng.)
- The system has a duplicate set of files for backup. (Hệ thống có một bộ tệp thành hai bản để dự phòng.)
Động từ:
- Can you duplicate this report for the meeting? (Anh có thể sao lại báo cáo này cho cuộc họp không?)
- The company aims to duplicate its success in the new market. (Công ty muốn nhân đôi thành công của mình ở thị trường mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In duplicate": Thành hai bản (thường dùng cho tài liệu, biên lai).
- Please fill out the form in duplicate. (Vui lòng điền mẫu đơn này thành hai bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Duplication (danh từ): Hành động sao chép; sự trùng lặp.
- The duplication of effort wasted a lot of time. (Sự trùng lặp trong nỗ lực đã lãng phí rất nhiều thời gian.)
- Duplicator (danh từ): Máy sao chép.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Copy (bản sao), replica (bản sao y), facsimile (bản sao chính xác).
- Động từ: Copy (sao chép), replicate (tái tạo), double (nhân đôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Duplicate oneself: (Không phổ biến) Thường được diễn đạt bằng "make a copy of oneself" (tạo bản sao của chính mình) trong ngữ cảnh ẩn dụ.
Thành ngữ liên quan
- A carbon duplicate: Một bản sao y hệt (xuất phát từ việc dùng giấy than để sao chép).
- The two proposals were a carbon duplicate of each other. (Hai đề xuất y hệt như đúc.)
danh từ
- bản sao
- vật giống hệt, vật làm giống hệt (một vật khác)
- từ đồng nghĩa
- biên lai cầm đồ
tính từ
- gồm hai bộ phận đúng nhau; thành hai bản
- giống hệt (một vật khác)
- gấp hai, gấp đôi, to gấp đôi, nhiều gấp đôi
ngoại động từ
- sao lại, sao lục, làm thành hai bản
- gấp đôi, nhân đôi