matching

Học thuật
Thân thiện
matching

The curtains and walls are matching in a soft shade of blue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tương hợp, phù hợp với nhau: Chỉ hai hoặc nhiều vật đặc điểm tương đồng, kết hợp hài hòa với nhau về màu sắc, kiểu dáng, chất liệu, v.v.
    • Giống nhau, sinh đôi, ghép đôi: Chỉ các vật hoặc đôi khi người có vẻ ngoài hoặc đặc điểm giống hệt hoặc gần như giống hệt nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a blue dress with matching shoes. ( ấy mặc một chiếc váy màu xanh với đôi giày tương hợp.)
    • The couple bought matching wedding rings. (Cặp đôi mua nhẫn cưới giống nhau.)
    • The curtains and sofa are a matching shade of green. (Rèm cửa ghế sofa sắc thái màu xanh phù hợp với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perfectly matching": phù hợp hoàn hảo.
    • The evidence is perfectly matching the witness's statement. (Bằng chứng phù hợp hoàn hảo với lời khai của nhân chứng.)
  • "matching set": bộ đồ giống nhau/đi cùng nhau.
    • She received a matching set of luggage for her birthday. ( ấy nhận được một bộ vali đi cùng nhau vào ngày sinh nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Match (động từ): phù hợp, tương xứng.
    • Your tie matches your shirt perfectly. (Cà vạt của anh rất hợp với áo sơ mi.)
  • Match (danh từ): trận đấu; que diêm; người/ vật tương xứng.
    • They are a perfect match. (Họ một cặp đôi hoàn hảo.)
  • Mismatched (tính từ): không phù hợp, không tương xứng.
    • His socks were mismatched. (Đôi tất của anh ấy không đi cùng nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Coordinated: được phối hợp, kết hợp hài hòa.
  • Identical: giống hệt nhau.
  • Corresponding: tương ứng, phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ tính từ 'matching'. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ gốc 'match').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'matching').

matching

The curtains and walls are matching in a soft shade of blue.

Adjective
  1. tương hợp, hợp với nhau
  2. giống nhau, sinh đôi, ghép đôi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "matching"