matching
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tương hợp, phù hợp với nhau: Chỉ hai hoặc nhiều vật có đặc điểm tương đồng, kết hợp hài hòa với nhau về màu sắc, kiểu dáng, chất liệu, v.v.
- Giống nhau, sinh đôi, ghép đôi: Chỉ các vật hoặc đôi khi là người có vẻ ngoài hoặc đặc điểm giống hệt hoặc gần như giống hệt nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a blue dress with matching shoes. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh với đôi giày tương hợp.)
- The couple bought matching wedding rings. (Cặp đôi mua nhẫn cưới giống nhau.)
- The curtains and sofa are a matching shade of green. (Rèm cửa và ghế sofa có sắc thái màu xanh lá phù hợp với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "perfectly matching": phù hợp hoàn hảo.
- The evidence is perfectly matching the witness's statement. (Bằng chứng phù hợp hoàn hảo với lời khai của nhân chứng.)
- "matching set": bộ đồ giống nhau/đi cùng nhau.
- She received a matching set of luggage for her birthday. (Cô ấy nhận được một bộ vali đi cùng nhau vào ngày sinh nhật.)
Biến thể và từ gần giống
- Match (động từ): phù hợp, tương xứng.
- Your tie matches your shirt perfectly. (Cà vạt của anh rất hợp với áo sơ mi.)
- Match (danh từ): trận đấu; que diêm; người/ vật tương xứng.
- They are a perfect match. (Họ là một cặp đôi hoàn hảo.)
- Mismatched (tính từ): không phù hợp, không tương xứng.
- His socks were mismatched. (Đôi tất của anh ấy không đi cùng nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Coordinated: được phối hợp, kết hợp hài hòa.
- Identical: giống hệt nhau.
- Corresponding: tương ứng, phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ tính từ 'matching'. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ gốc 'match').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'matching').
Adjective
- tương hợp, hợp với nhau
- giống nhau, sinh đôi, ghép đôi