digit

/'didʤit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con số (từ 0 đến 9): Một ký hiệu đơn lẻ được sử dụng để biểu thị một số, đặc biệt trong hệ thống số thập phân (hệ đếm số 10). dụ: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9.
    • Ngón tay hoặc ngón chân: Một trong những phần nhô ra riêng biệt của bàn tay (ngón tay) hoặc bàn chân (ngón chân) ở người động vật xương sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa con số):
    • The number 583 is a three-digit number. (Số 583 một số ba chữ số.)
    • Please enter your 4-digit PIN. (Vui lòng nhập PIN 4 chữ số của bạn.)
  • Danh từ (nghĩa ngón tay/chân):
    • He injured a digit while playing basketball. (Anh ấy bị thương một ngón tay khi chơi bóng rổ.)
    • Most humans have five digits on each hand. (Hầu hết con người năm ngón trên mỗi bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học khoa học máy tính: "Digit" thường dùng để chỉ một chữ số trong một hệ đếm bất kỳ (nhị phân, thập lục phân), không chỉ hệ thập phân.
    • In binary code, the only digits are 0 and 1. (Trong nhị phân, các chữ số duy nhất là 0 1.)
  • Trong đo lường (cổ điển): "Digit" từng được dùng như một đơn vị đo chiều dài dựa trên bề ngang của một ngón tay.
    • The ancient measurement was about a digit wide. (Đơn vị đo lường cổ đại rộng khoảng một ngón tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Digital (adj): (1) Thuộc về hoặc sử dụng các con số, đặc biệt trong hệ thống điện tử. (2) Thuộc về ngón tay/chân.
    • We live in the digital age. (Chúng ta sống trong thời đại kỹ thuật số.)
    • A digital examination. (Một cuộc kiểm tra bằng ngón tay - trong y khoa.)
  • Digitize (v): Chuyển đổi dữ liệu sang dạng số.
    • They plan to digitize all the old archives. (Họ dự định số hóa toàn bộ kho lưu trữ .)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "con số": Numeral, figure, integer (0-9).
  • Đối với nghĩa "ngón": Finger, toe, dactyl (chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "digit" với tư cách một động từ. "Digit" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "digit" một cách riêng biệt.)

danh từ
  1. ngón chân, ngón tay
  2. ngón (bề ngang ngón tay dùng làm đơn vị đo)
  3. (thiên văn học) ngón (một phần mười hai đường kính mặt trời hoặc mặt trăng để đo nhật thực, nguyệt thực)
  4. con số (A-rập)