demoniac
/di'mouniæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị ma/quỷ ám: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người hoặc thứ gì đó được cho là bị chi phối, sở hữu hoặc ảnh hưởng bởi ma quỷ.
- Như ma quỷ, quỷ quái: Có tính chất hung dữ, đáng sợ hoặc phi nhân tính, giống như ma quỷ.
- Điên cuồng, mãnh liệt: Thể hiện sự cuồng nhiệt, dữ dội và mất kiểm soát đến mức khác thường.
Danh từ:
- Người bị ma/quỷ ám: Chỉ một người được cho là bị ma quỷ nhập hoặc kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The villagers believed the woman's demoniac laughter was a sign of possession. (Dân làng tin rằng tiếng cười như quỷ ám của người phụ nữ là dấu hiệu bị ma nhập.)
- He was driven by a demoniac energy to complete the task. (Anh ta bị thúc đẩy bởi một năng lượng điên cuồng/mãnh liệt để hoàn thành nhiệm vụ.)
- The painting depicted a demoniac creature from folklore. (Bức tranh mô tả một sinh vật quỷ quái từ truyền thuyết.)
Danh từ:
- The priest was called to perform an exorcism on the poor demoniac. (Vị linh mục được mời đến để thực hiện nghi thức trừ tà cho người bị quỷ ám tội nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"demoniac possession": sự ám ảnh/quỷ nhập.
- The concept of demoniac possession appears in many religious texts. (Khái niệm về sự quỷ nhập xuất hiện trong nhiều văn bản tôn giáo.)
"demoniac frenzy": cơn cuồng loạn như bị quỷ ám.
- He worked in a demoniac frenzy, ignoring all calls for rest. (Anh ta làm việc trong một cơn cuồng loạn điên dại, bỏ qua mọi lời kêu gọi nghỉ ngơi.)
Biến thể và từ gần giống
Demoniacal (tính từ): Đây là một biến thể tính từ khác của "demoniac", có cùng nghĩa.
- His eyes had a demoniacal glow. (Đôi mắt anh ta có một ánh sáng quỷ quái.)
Demonic (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ tính chất của ma quỷ hoặc cực kỳ xấu xa, ác độc.
- The villain had a demonic plan for world domination. (Kẻ phản diện có một kế hoạch ma quỷ/quỷ quyệt để thống trị thế giới.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Possessed: bị ám, bị nhập.
- Frenzied/Berserk: điên cuồng, mất trí.
- Fiendish: tàn ác, quỷ quyệt.
Danh từ:
- The possessed: người bị ám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
tính từ+ Cách viết khác : (demoniacal)
- bị ma ám, bị quỷ ám
- ma quỷ, quỷ quái
- điên cuồng
- mãnh liệt
danh từ
- người bị ma ám, người bị quỷ ám