demoniac

/di'mouniæk/
Học thuật
Thân thiện
demoniac

The soldier was in a demoniac frenzy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị ma/quỷ ám: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người hoặc thứ đó được cho bị chi phối, sở hữu hoặc ảnh hưởng bởi ma quỷ.
    • Như ma quỷ, quỷ quái: tính chất hung dữ, đáng sợ hoặc phi nhân tính, giống như ma quỷ.
    • Điên cuồng, mãnh liệt: Thể hiện sự cuồng nhiệt, dữ dội mất kiểm soát đến mức khác thường.
  2. Danh từ:

    • Người bị ma/quỷ ám: Chỉ một người được cho bị ma quỷ nhập hoặc kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The villagers believed the woman's demoniac laughter was a sign of possession. (Dân làng tin rằng tiếng cười như quỷ ám của người phụ nữ dấu hiệu bị ma nhập.)
    • He was driven by a demoniac energy to complete the task. (Anh ta bị thúc đẩy bởi một năng lượng điên cuồng/mãnh liệt để hoàn thành nhiệm vụ.)
    • The painting depicted a demoniac creature from folklore. (Bức tranh mô tả một sinh vật quỷ quái từ truyền thuyết.)
  • Danh từ:

    • The priest was called to perform an exorcism on the poor demoniac. (Vị linh mục được mời đến để thực hiện nghi thức trừ cho người bị quỷ ám tội nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "demoniac possession": sự ám ảnh/quỷ nhập.

    • The concept of demoniac possession appears in many religious texts. (Khái niệm về sự quỷ nhập xuất hiện trong nhiều văn bản tôn giáo.)
  • "demoniac frenzy": cơn cuồng loạn như bị quỷ ám.

    • He worked in a demoniac frenzy, ignoring all calls for rest. (Anh ta làm việc trong một cơn cuồng loạn điên dại, bỏ qua mọi lời kêu gọi nghỉ ngơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Demoniacal (tính từ): Đây một biến thể tính từ khác của "demoniac", cùng nghĩa.

    • His eyes had a demoniacal glow. (Đôi mắt anh ta một ánh sáng quỷ quái.)
  • Demonic (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ tính chất của ma quỷ hoặc cực kỳ xấu xa, ác độc.

    • The villain had a demonic plan for world domination. (Kẻ phản diện một kế hoạch ma quỷ/quỷ quyệt để thống trị thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Possessed: bị ám, bị nhập.
    • Frenzied/Berserk: điên cuồng, mất trí.
    • Fiendish: tàn ác, quỷ quyệt.
  • Danh từ:

    • The possessed: người bị ám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

demoniac

The soldier was in a demoniac frenzy.

tính từ+ Cách viết khác : (demoniacal)
  1. bị ma ám, bị quỷ ám
  2. ma quỷ, quỷ quái
  3. điên cuồng
  4. mãnh liệt
danh từ
  1. người bị ma ám, người bị quỷ ám

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "demoniac"

Từ có nhắc đến "demoniac"