amuck

/ə'mʌk/ Cách viết khác : (amok) /ə'mɔk/
Học thuật
Thân thiện
amuck

The rioters ran amuck through the city streets.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách điên cuồng, hung bạo: Hành động một cách mất kiểm soát, bạo lực hỗn loạn, thường do cơn thịnh nộ hoặc trạng thái tinh thần bất ổn gây ra.
    • Trong cơn cuồng loạn: Trạng thái hành động một cách điên rồ không thể kiềm chế được.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The rioters ran amuck through the streets, destroying everything in their path. (Những kẻ bạo loạn chạy cuồng loạn khắp các con phố, phá hủy mọi thứ trên đường đi của họ.)
    • After hearing the tragic news, he went amuck, shouting and throwing things. (Sau khi nghe tin bi thảm, anh ta đã nổi điên lên, la hét ném đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run amuck": (thành ngữ) hành động hoặc di chuyển một cách điên cuồng, bạo lực không kiểm soát. Đây cách dùng phổ biến nhất của từ này.
    • When the alarm sounded, the crowd panicked and ran amuck. (Khi chuông báo động vang lên, đám đông hoảng loạn chạy toán loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Amok (phó từ): Cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "amuck".
    • The virus seems to be running amok in the densely populated area. (Con virus dường như đang hoành hànhkhu vực đông dân cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Berserk: Hành động một cách điên cuồng, dữ dội.
  • Wildly: Một cách hoang dã, mất kiểm soát.
  • Frenziedly: Một cách cuồng loạn, điên cuồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "amuck" đây một phó từ. Cụm thành ngữ chính "to run amuck").

Thành ngữ liên quan
  • Run amuck/amok: (như đã nêutrên) Trở nên mất kiểm soát hành động một cách bạo lực, điên cuồng.
    • The bull ran amok in the village market, causing chaos. (Con đực chạy điên cuồng trong chợ làng, gây ra hỗn loạn.)
amuck

The rioters ran amuck through the city streets.

phó từ
  1. như một người điên cuồng lên
    • to run amuck
      chạy như một người điên, chạy cuồng lên; lồng lên như một kẻ khát máu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "amuck"