amok
/ə'mʌk/ Cách viết khác : (amok) /ə'mɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách điên cuồng, hung bạo: Hành động một cách mất kiểm soát, dữ dội và thường gây ra bạo lực, như thể bị một sức mạnh điên loạn chi phối.
- Một cách hỗn loạn, lộn xộn: Hành động hoặc diễn ra trong tình trạng hỗn độn, không có trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The rioters ran amok through the streets, setting cars on fire. (Những kẻ bạo loạn chạy điên cuồng khắp các con phố, đốt cháy ô tô.)
- Without proper maintenance, the weeds in the garden will grow amok. (Nếu không được chăm sóc đúng cách, cỏ dại trong vườn sẽ mọc lan tràn, hỗn loạn.)
- The virus ran amok through the population before a vaccine was developed. (Vi-rút đã hoành hành trong cộng đồng trước khi vắc-xin được phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run amok": (thành ngữ) hành động một cách điên cuồng, mất kiểm soát và bạo lực; hoặc lan tràn một cách hỗn loạn, không kiểm soát được.
- When the alarm sounded, the crowd panicked and ran amok. (Khi chuông báo động vang lên, đám đông hoảng loạn và chạy cuồng lên.)
- Rumors about the company's bankruptcy ran amok on social media. (Những tin đồn về việc phá sản của công ty lan truyền hỗn loạn trên mạng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Amuck: Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "amok".
- Berserk (adj/adv): Điên cuồng, hung hãn (có nghĩa và cách dùng rất gần với "amok").
- Frenzied (adj): Cuồng loạn, điên cuồng (tính từ mô tả trạng thái).
Từ đồng nghĩa
- Wildly: Một cách điên cuồng, dữ dội.
- Out of control: Mất kiểm soát.
- Rampantly: Lan tràn, bừa bãi (thường dùng cho sự phát triển hoặc lan truyền).
Thành ngữ liên quan
- Run amok: (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao). Đây là cách dùng phổ biến và đặc trưng nhất của từ này.
phó từ
- như một người điên cuồng lên
- to run amuckchạy như một người điên, chạy cuồng lên; lồng lên như một kẻ khát máu