demain
Phó từ:
- Mai, ngày mai: Chỉ thời điểm là ngày kế tiếp ngày hôm nay.
- Trong tương lai, mai sau: Chỉ một thời điểm nào đó ở tương lai, không nhất thiết là ngày hôm sau.
Danh từ giống đực:
- Ngày mai: Khoảng thời gian là ngày kế tiếp ngày hôm nay.
- Tương lai: Thời gian sắp tới, thời gian sẽ đến.
Phó từ:
- Je vais au marché demain. (Tôi sẽ đi chợ ngày mai.)
- Il arrivera demain matin. (Anh ấy sẽ đến vào sáng mai.)
- Nous verrons cela demain. (Chúng ta sẽ xem điều đó trong tương lai.)
Danh từ giống đực:
- Demain est un autre jour. (Ngày mai là một ngày khác.)
- Il pense toujours à demain. (Anh ấy luôn nghĩ về tương lai.)
- Préparons le demain de nos enfants. (Hãy chuẩn bị tương lai cho con cái chúng ta.)
"À demain": Thôi, mai gặp nhé / Hẹn gặp lại ngày mai. (Cụm từ dùng để chào tạm biệt khi hẹn gặp lại vào ngày hôm sau).
- Je dois y aller. À demain ! (Tôi phải đi rồi. Mai gặp nhé!)
"C'est pas demain la veille" (thân mật): Còn lâu, còn xơi. (Diễn tả một việc gì đó sẽ không xảy ra sớm).
- Qu'il trouve un travail ? C'est pas demain la veille ! (Hắn mà tìm được việc làm á? Còn lâu!)
"jusqu'à demain": Còn lâu. (Diễn tả một hành động có thể kéo dài rất lâu).
- Il bavarderait jusqu'à demain. (Nó có thể tán chuyện còn lâu.)
Après-demain (phó từ/danh từ): Ngày kia, ngày mốt.
- Rendez-vous après-demain. (Hẹn gặp ngày kia.)
Demain matin/soir (cụm phó từ): Sáng mai / Tối mai.
- À demain soir ! (Hẹn gặp tối mai!)
Le lendemain (danh từ): Ngày hôm sau, ngày kế tiếp (thường dùng khi nói về một sự kiện đã xác định trong quá khứ hoặc tương lai).
- Il est parti, et le lendemain elle a pleuré. (Anh ấy đã đi, và ngày hôm sau cô ấy đã khóc.)
L'avenir (danh từ): Tương lai (nghĩa rộng hơn, ít cụ thể về thời gian hơn "demain").
- Il est optimiste pour l'avenir. (Anh ấy lạc quan về tương lai.)
"Il ne faut jamais remettre à demain ce que l'on peut faire le jour même": Việc hôm nay chớ để ngày mai. (Khuyên không nên trì hoãn công việc).
"Demain on rase gratis": Ngày mai mọi chuyện sẽ tốt đẹp / Ngày mai trời lại sáng. (Thể hiện sự lạc quan, hy vọng về tương lai).
- mai, ngày mai
- nay mai, trong tương lai
- c'est pas demain la veille(thân mật) còn xơi
- ngày mai
- Demain est jour fériéngày mai là ngày lễ
- tương lai
- Le monde de demainthế giới tương lai
- à demainthôi, mai gặp nhé
- jusqu'à demaincòn lâu
- Il bavarderait jusqu'à demainnó tán thì còn lâu