deduction
/di'dʌkʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khấu trừ, sự trừ đi: Hành động lấy đi một phần từ một tổng thể, thường là tiền.
- Sự suy luận, sự suy diễn: Quá trình tư duy đi từ những nguyên tắc chung hoặc tiền đề để đi đến một kết luận cụ thể.
- Điều được suy ra: Kết luận hoặc kết quả thu được từ quá trình suy luận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is a tax deduction for charitable donations. (Có một khoản khấu trừ thuế cho các khoản đóng góp từ thiện.)
- Sherlock Holmes is famous for his brilliant deductions. (Sherlock Holmes nổi tiếng với những suy luận thiên tài của mình.)
- His deduction that the butler was guilty proved to be correct. (Suy luận của anh ấy rằng quản gia là thủ phạm đã được chứng minh là đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "By deduction": Bằng phương pháp suy luận.
- We arrived at the answer by a process of logical deduction. (Chúng tôi đi đến câu trả lời bằng một quá trình suy luận logic.)
- "Make a deduction": Đưa ra một suy luận hoặc thực hiện một khoản khấu trừ.
- The accountant will make a deduction for business expenses. (Kế toán sẽ thực hiện một khoản khấu trừ cho chi phí kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Deductive (adj): (thuộc về) suy diễn, diễn dịch.
- Deductive reasoning starts with a general principle. (Lập luận diễn dịch bắt đầu từ một nguyên tắc chung.)
- Deduct (v): Khấu trừ, trừ đi.
- The bank will deduct the fee from your account. (Ngân hàng sẽ khấu trừ phí từ tài khoản của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Khấu trừ: Subtraction, withholding.
- Suy luận: Inference, conclusion, reasoning.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'deduction'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'deduct').
Thành ngữ liên quan
- "After all deductions": Sau khi đã trừ hết tất cả các khoản.
- Your net salary is the amount after all deductions. (Lương thực nhận của bạn là số tiền sau khi đã trừ hết tất cả các khoản.)
danh từ
- sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi
- sự suy ra, sự luận ra, sự suy luận, sự suy diễn
- điều suy luận