subtraction

/səb'trækʃn/
Học thuật
Thân thiện
subtraction

The student solves a subtraction problem on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Toán học) Phép trừ: Một phép toán cơ bản trong số học, biểu thị việc lấy đi một số lượng từ một số lượng khác để tìm ra phần còn lại hoặc hiệu số.
    • Hành động trừ đi, sự khấu trừ: Hành động loại bỏ hoặc lấy đi một phần từ một tổng thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Children learn addition before subtraction. (Trẻ em học phép cộng trước phép trừ.)
    • The subtraction of expenses from revenue gives the net profit. (Việc trừ đi chi phí từ doanh thu sẽ cho ra lợi nhuận ròng.)
    • The answer to the subtraction problem "10 - 4" is 6. (Đáp án của phép trừ "10 - 4" 6.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To perform subtraction": Thực hiện phép trừ.

    • You need to perform subtraction to solve this equation. (Bạn cần thực hiện phép trừ để giải phương trình này.)
  • "Repeated subtraction": Phép trừ liên tiếp.

    • Division can be thought of as repeated subtraction. (Phép chia có thể được hiểu phép trừ liên tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtract (động từ): Trừ, lấy đi.

    • Subtract 5 from 10 to get 5. (Hãy trừ 5 từ 10 để được 5.)
  • Subtractive (tính từ): (Thuộc về) phép trừ, tính chất trừ đi.

    • The subtractive process in color mixing. (Quá trình trừ màu trong pha trộn màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Deduction: Sự khấu trừ, sự trừ đi (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc logic).
  • Withdrawal: Sự rút ra, sự lấy đi (nhấn mạnh hành động loại bỏ).
Từ trái nghĩa
  • Addition: Phép cộng.
  • Inclusion: Sự bao gồm.
subtraction

The student solves a subtraction problem on the chalkboard.

danh từ
  1. (toán học) sự trừ
  2. tính trừ, phép trừ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa