decipher

/di'saifə/
Học thuật
Thân thiện
decipher

The archeologist carefully tries to decipher the ancient symbols on the stone tablet.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giải mã, đọc được (mật mã, chữ viết khó đọc): Hành động chuyển đổi thông tin được viết bằng hoặc ký hiệu khó hiểu thành ngôn ngữ thông thường, dễ hiểu.
    • Giải đoán, hiểu được (ý nghĩa ẩn giấu): Hành động tìm ra ý nghĩa thực sự của một thứ đó phức tạp, khó hiểu hoặc cố tình được che giấu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The spy was able to decipher the enemy's secret code. (Điệp viên đã có thể giải mã mật mã bí mật của kẻ thù.)
    • Her handwriting is so messy that it's hard to decipher her notes. (Chữ viết tay của ấy rất lộn xộn đến mức khó có thể đọc được các ghi chú của .)
    • Historians are trying to decipher the meaning of the ancient symbols. (Các nhà sử học đang cố gắng giải đoán ý nghĩa của những biểu tượng cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to decipher someone's motives/intentions": tìm hiểu, đoán ra động cơ/ý định thực sự của ai đó.
    • His behavior was so strange that I couldn't decipher his true intentions. (Hành vi của anh ta rất kỳ lạ đến mức tôi không thể hiểu được ý định thực sự của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Decipherable (adj): có thể giải mã được, có thể đọc được.
    • The ancient text was faded but still decipherable. (Văn bản cổ đã phai mờ nhưng vẫn có thể đọc được.)
  • Decipherment (n): sự giải mã, sự giải đoán.
    • The decipherment of the Rosetta Stone was a major breakthrough. (Việc giải mã Phiến đá Rosetta một bước đột phá lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Decode: giải mã (thường dùng cho mật mã, tín hiệu kỹ thuật).
  • Interpret: giải thích, diễn giải (ý nghĩa).
  • Figure out: tìm ra, hiểu ra (thông qua suy luận).
Từ trái nghĩa
  • Encode: mã hóa.
  • Encipher: viết bằng mật mã.
  • Obfuscate: làm cho mơ hồ, khó hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "decipher")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decipher")

decipher

The archeologist carefully tries to decipher the ancient symbols on the stone tablet.

danh từ
  1. sự giải (), sự đọc (mật mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)
ngoại động từ
  1. giải (), đọc (mật mã), giải đoán (chữ khó xem, chữ viết xấu, chữ cổ...)