undeciphered

/'ʌndi'saifəd/
Học thuật
Thân thiện
undeciphered

Linear A script remains undeciphered by modern scholars.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không giải mã được: Chỉ một thứ đó (thường văn bản, ký hiệu, hoặc thông điệp) ý nghĩa thực sự chưa được hiểu hoặc chưa được xác định, mặc dù đã nỗ lực nghiên cứu.
    • Không đọc ra được: Chỉ các tự, chữ viết hoặc biểu tượng không thể đọc hoặc hiểu được do chưa biết hệ thống ngôn ngữ hoặc quy tắc đằng sau chúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient script on the stone tablet remains undeciphered. (Hệ thống chữ viết cổ trên tấm bia đá vẫn chưa được giải mã.)
    • Cryptographers are still working on the undeciphered code from the war. (Các nhà mật mã học vẫn đang nghiên cứu đoạn chưa được giải từ thời chiến tranh.)
    • Linear A is still an undeciphered writing system. (Linear A vẫn một hệ thống chữ viết chưa được giải mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remain undeciphered": vẫn còn chưa được giải mã (nhấn mạnh trạng thái kéo dài).
    • Despite decades of study, the Voynich manuscript remains undeciphered. (Bất chấp nhiều thập kỷ nghiên cứu, bản thảo Voynich vẫn chưa được giải mã.)
  • "largely undeciphered": phần lớn chưa được giải mã.
    • The archive contains thousands of undeciphered documents. (Kho lưu trữ chứa hàng nghìn tài liệu chưa được giải mã.)
Biến thể từ gần giống
  • Decipher (động từ): giải mã, giải đoán.
    • They are trying to decipher the hidden message. (Họ đang cố gắng giải mã thông điệp bí ẩn.)
  • Undecipherable (tính từ): không thể giải mã được (nhấn mạnh tính chất không thể làm được, trong khi "undeciphered" nhấn mạnh trạng thái chưa được làm).
    • The handwriting was so messy it was undecipherable. (Chữ viết tay quá lộn xộn đến mức không thể đọc ra được.)
Từ đồng nghĩa
  • Unreadable: không đọc được (có thể do chất lượng vật hoặc do không hiểu ).
  • Uncracked: chưa bẻ khóa được (thường dùng cho mật mã).
  • Uninterpreted: chưa được diễn giải, chưa được giải thích.
Từ trái nghĩa
  • Deciphered: đã được giải mã.
  • Interpreted: đã được giải thích, diễn giải.
  • Cracked: đã bẻ khóa ().
undeciphered

Linear A script remains undeciphered by modern scholars.

tính từ
  1. không đọc ra được, không giải được ()

Từ trái nghĩa