decipherable
/di'saifərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đọc ra được, có thể giải mã được: Chỉ một thứ gì đó (như chữ viết, thông điệp, dấu hiệu) tuy khó đọc hoặc khó hiểu nhưng vẫn có thể được hiểu ra hoặc giải thích được thông qua sự quan sát hoặc phân tích cẩn thận.
- Có thể hiểu được, có thể lý giải được: Mở rộng ra, có thể dùng để chỉ ý nghĩa, cảm xúc hoặc tình huống có thể được nhận biết hoặc hiểu rõ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient script on the stone tablet was barely decipherable. (Chữ viết cổ trên tấm bia đá gần như không thể đọc ra được.)
- Her handwriting is messy but still decipherable. (Chữ viết tay của cô ấy rất bừa bộn nhưng vẫn có thể đọc được.)
- The meaning behind his cryptic message was eventually decipherable. (Ý nghĩa đằng sau thông điệp bí ẩn của anh ta cuối cùng cũng có thể giải mã được.)
- The emotions in her eyes were clear and decipherable. (Những cảm xúc trong mắt cô ấy rất rõ ràng và có thể đọc được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "barely decipherable": hầu như không thể đọc/giải mã được.
- The faded letter was barely decipherable. (Lá thư phai mờ hầu như không thể đọc được.)
- "easily decipherable": dễ dàng giải mã/đọc ra được.
- The code they used was simple and easily decipherable. (Mật mã họ dùng rất đơn giản và dễ dàng giải mã được.)
Biến thể và từ gần giống
- Decipher (động từ): giải mã, giải đoán, đọc ra (chữ khó đọc).
- Experts are trying to decipher the ancient manuscript. (Các chuyên gia đang cố gắng giải mã bản thảo cổ.)
- Indecipherable (tính từ): không thể giải mã được, không thể đọc ra được.
- The doctor's prescription was completely indecipherable. (Đơn thuốc của bác sĩ hoàn toàn không thể đọc được.)
Từ đồng nghĩa
- Legible: dễ đọc (thường dùng cho chữ viết).
- Comprehensible: có thể hiểu được.
- Interpretable: có thể giải thích, diễn giải được.
Từ trái nghĩa
- Indecipherable: không thể giải mã/đọc được.
- Illegible: không đọc được (chữ viết).
- Incomprehensible: không thể hiểu được.
tính từ
- có thể đọc ra được, có thể giải đoán ra được